Xã Tuy Đứcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計154社です: Xã Tuy Đức, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

154社中、136〜150件を表示

Hợp tác xã nông nghiệp cao su aurứp

納税者番号: 6400048085
代表者: Điểu Nơi
住所: Thôn 3, Xã Đăk R'Tih, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Hải

納税者番号: 6400033970
代表者: Nguyễn Đình Hải
住所: Thôn 2, xã Đăk Đăk BukSo, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Xuân Quỳnh

納税者番号: 6400030867
代表者: Trần Thị Long
住所: Thôn 3, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VŨ HẢI

納税者番号: 6400006374
代表者: Võ Tư Thiệt
住所: Thôn 3, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Thành Nguyên

納税者番号: 6400005966
代表者: Nguyễn Thị Thuỳ Linh
住所: Thôn 1 - Xã Đăk Butso, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Luyên Khương

納税者番号: 6400005204
代表者: Vũ Văn Hạnh
住所: Thôn 3, Xã ĐăkBukSo, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Cơ sở cai nghiện ma túy số 1

納税者番号: 0301812862
代表者: Vy Văn Trọng
住所: Bon Bu Mlanh B, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

HTX nông lâm nghiệp dịch vụ thương mại cơ giới và chế biết Đức Hoà Phát

納税者番号: 6400036996
代表者: Vũ Thế Hiền
住所: Thôn 2, xã Đắk Búk So - Huyện Tuy Đức - Tỉnh Đăk Nông, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tuy Đức

納税者番号: 6400054811
代表者: NGUYỄN HỮU LỰC
住所: Thôn 2, xã Đăk Buk So, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

UBND Xã Đăk Rtih

納税者番号: 6400057227
代表者: HỒ ĐỨC GIÁP
住所: Thôn 5, Xã Đăk Rtih, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công An Huyện Tuy Đức

納税者番号: 6400057562
代表者: Dương Danh Quế
住所: Thôn 2, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Võ Thị Tố Nga

納税者番号: 8598239355
住所: Thôn 4, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trung tâm chính trị xã Tuy Đức

納税者番号: 6400130413
代表者: PHAN VĂN TOÀN
住所: Thôn 2, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường THPT Lê Quý Đôn - Tuy Đức

納税者番号: 6400302380
代表者: TRẦN VĂN
住所: Thôn 3, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Ban Quản Lý Chợ Nông Sản Huyện Tuy Đức

納税者番号: 6400305864
代表者: Trương Đức Tuấn
住所: Thôn 4, xã Quảng Tâm, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2