Xã Tánh Linhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計194社です: Xã Tánh Linh, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

194社中、151〜165件を表示

Công Ty TNHH Xây Lắp Cường Thịnh

納税者番号: 3400721763
代表者: HUỲNH VĂN BÔN
住所: 215 Trần Hưng Đạo - Lạc Hưng II, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XÂY DỰNG THÁI DƯƠNG

納税者番号: 3400719475
代表者: Phạm Văn Thưởng
住所: Số 46 Trần Hưng Đạo, Khu phố Lạc Hưng I, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUẬN KIỀU

納税者番号: 3400647728
代表者: Phạm Xuân Kiều
住所: Thôn 1, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẤN HẬU

納税者番号: 3400623766
代表者: Trương Văn Ánh
住所: Thôn 3, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Minh Hải

納税者番号: 3400614659
代表者: Phạm Minh Hải
住所: Xóm 4 Thôn 3 - Xã Bắc Ruộng, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Gạch ngói Thành Công

納税者番号: 3400578305
代表者: Trần Đức Luyện
住所: Xóm 3, thôn 1, xã Gia An, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tân Trường Phát

納税者番号: 3400498508
住所: 13 Lê Văn Triều - TT Lạc Tánh, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Phương Khanh

納税者番号: 3400497127
代表者: Phạm Thị Kim Tuyền
住所: Thôn 7, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhật Huy

納税者番号: 3400480331
代表者: Huỳnh Thị Phương
住所: Thôn Lạc Hóa II, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI TỨ HÙNG

納税者番号: 3400482297
代表者: Trần Thị Mỹ Linh
住所: Sô 64, đường QL.55, xóm 3 Thôn Phú Thuận, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Song Toàn

納税者番号: 3400510378
代表者: Phạm Văn Tùng
住所: Xóm 4 Thôn 7 - Xã Gia An, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUỒN TRẦM HƯƠNG

納税者番号: 3400459805
代表者: Hồ Đắc Hiếu
住所: Thôn Lạc Hoá, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC - XÂY DỰNG GIA LONG

納税者番号: 3400428395
代表者: Huỳnh Thiên Vũ
住所: Khu phố Lạc Hóa 2, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Ánh Hưng

納税者番号: 3400427144
代表者: Trương Khắc Ánh
住所: Thôn Lạc Thuận, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Phan Xuân Anh

納税者番号: 3400413423
代表者: Phan Xuân Anh
住所: Thôn 3 - Bắc Ruộng, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2