Xã Tân Hộiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計121社です: Xã Tân Hội, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

121社中、91〜105件を表示

Công Ty TNHH Tuấn Hưng Phát

納税者番号: 5801200698
代表者: NGUYỄN THÀNH HƯNG
住所: Quốc lộ 20, Thôn Phú Tân, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRUNG HƯƠNG TÂM

納税者番号: 5801199442
代表者: Phan Đăng Trung
住所: Xóm 1, Tân Trung, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚ LỆ

納税者番号: 5801198590
代表者: Phạm Thị Lệ
住所: Lô nhà C1 A, thôn Tân Trung, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty CP Rau An Toàn Đà Lạt Xanh V.P

納税者番号: 5801180032
代表者: VŨ HỒNG PHONG
住所: Thôn Tân Trung, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AIPTY VIỆT NAM

納税者番号: 5801178562
代表者: Võ Trung Tín
住所: Thôn Srê Đăng, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP MIỀN ĐẤT HY VỌNG VIỆT NAM

納税者番号: 5801131892
代表者: Võ Trung Tín
住所: Số 99 Quốc lộ 27, Thôn Đoàn Kết, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHIẾN TIẾN THÀNH

納税者番号: 5801065047
代表者: Lê Đức Kiên
住所: S' RêĐăng, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN 36 Nguyễn Thanh Khương

納税者番号: 5801065093
代表者: Nguyễn Thanh Khương
住所: Thôn Tân Hưng, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỨ HƯƠNG

納税者番号: 5801032595
代表者: NGUYỄN ĐỨC TÂM
住所: Số 120, Thôn Tân Trung, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Đại Bình An

納税者番号: 5801024499
代表者: Bùi Thanh Quang
住所: Đoàn Kết, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hào Hùng

納税者番号: 5801021515
代表者: Lê Quang Hùng
住所: Số 16/1, thôn Tân Hòa, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG VIỆT OANH

納税者番号: 5800952173
代表者: Trần Vĩ
住所: Số 24 thôn Tân Hưng, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẠN HƯNG PHÁT

納税者番号: 5800943073
代表者: Hoàng Thục Uyên
住所: Tân Hòa, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Tú Lan

納税者番号: 5800938732
代表者: Nguyễn Đình Lộ
住所: 143 Thôn Đoàn Kết, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hùng Thắng

納税者番号: 5800891971
代表者: Phan Trọng Hùng
住所: 140 Thôn Tân Thịnh, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2