Xã Tà Đùngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計67社です: Xã Tà Đùng, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

67社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUNG TOÁN ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400380759
代表者: Đỗ Thị Hồng Toán
住所: Thôn 3, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU SINH THÁI TÀ ĐÙNG

納税者番号: 3801140565
代表者: Nguyễn Hữu Tỏa
住所: Bon B'Dơng, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU TRƯỜNG PHƯỚC

納税者番号: 6400357157
代表者: Hồ Thị Nhẫn
住所: Thôn 2, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Nông Lâm Nghiệp Trường Sơn

納税者番号: 6400332032
代表者: Dương Ngọc Hưng
住所: Thôn 3, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM HỒNG PHƯỚC

納税者番号: 6400325973
代表者: NGUYỄN VĂN THỰC
住所: Thôn 1, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Bích Ny

納税者番号: 6400310102
代表者: Ngô Hùng Anh
住所: Thôn 2, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thu Hiền Đắk Nông

納税者番号: 6400309844
代表者: Phạm Minh Đức
住所: Thôn 2, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Toán

納税者番号: 6400294323
代表者: Lê Trung
住所: Bon B'Srê B, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Ngọc Sơn Đắk Nông

納税者番号: 6400293104
代表者: Hoàng Ngọc Sơn
住所: Thôn 1, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Thọ Đắk Nông

納税者番号: 6400292534
代表者: Diệp Minh Bảo
住所: Thôn 1, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Ba Sang Đắk Nông

納税者番号: 6400291386
代表者: Nguyễn Thị Sang
住所: Thôn 5 - Đăk Som, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Lan Hồng Tiến

納税者番号: 6400253246
代表者: Trần Thị Loan
住所: Thôn 4 - Đăk R Măng, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phạm Bá Thuận

納税者番号: 6400244636
代表者: Phạm Bá Thuận
住所: Thôn 2, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học La Văn Cầu

納税者番号: 6400301228
代表者: HÀ HỮU PHONG
住所: Thôn 7, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Anh Tuyền

納税者番号: 6400134295
代表者: Nguyễn Thị ánh
住所: Thôn 2 - Đăk Som, Xã Tà Đùng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2