Xã Suối Kiếtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計60社です: Xã Suối Kiết, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

60社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH ĐÁ SUỐI KIẾT

納税者番号: 3401169048
代表者: Phạm Đăng Khoa
住所: Thôn 1, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO SU HUY TÂN

納税者番号: 3401142039
代表者: Phạm Văn Tân
住所: Xóm 3, Thôn 1, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO TRÂM

納税者番号: 3401142021
代表者: Nguyễn Ngự
住所: Xóm 3, Thôn Bà Tá, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN HIẾU TRUNG

納税者番号: 3401138113
代表者: NGUYỄN TRUNG HIẾU
住所: Xóm 5, thôn 3, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANT'S FARM

納税者番号: 3401138064
代表者: Trần Phước Tý
住所: Xóm 2, Thôn Gia Huynh, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÂN BÓN MINH CHÂU

納税者番号: 3401136959
代表者: Phạm Văn Châu
住所: Xóm 3, Thôn 2, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tố Tâm - Tánh Linh

納税者番号: 3401131573
代表者: Nguyễn Thị Tố Tâm
住所: Xóm 2, Thôn 2, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG PHÁT

納税者番号: 3401125795
代表者: TÔ TIẾU MỴ
住所: Thôn 3, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẶNG TỨ

納税者番号: 3401099224
代表者: Nguyễn Trọng Quyền
住所: Xóm 3, Thôn 2, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TFB - ĐỨC HẠNH

納税者番号: 3401080375
代表者: TRAN DUC MINH
住所: Xóm 1, Thôn 2, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HÀ THÀNH

納税者番号: 3401080047
代表者: Hoàng Kim Mỹ
住所: Xóm 7, thôn 3, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOUTHLAND - TRƯỜNG XUÂN

納税者番号: 3401077213
代表者: Ricoh
住所: Thôn Kinh Tế, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tinh Thùy Dương

納税者番号: 3401070909
代表者: Trần Thị Dưỡng
住所: Thôn 2, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàng Thùy Minh

納税者番号: 3401071557
代表者: LÊ THỊ THÙY MINH
住所: Xóm 3, Thôn 3, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO SU TOÀN THÀNH

納税者番号: 3401069124
代表者: Nguyễn Trọng Hân
住所: Thôn Kinh Tế, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2