Xã Quảng Trựcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計44社です: Xã Quảng Trực, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

44社中、31〜44件を表示

Công Ty TNHH Một Thành Viên A Đồng

納税者番号: 6400246351
代表者: Võ Đồng
住所: Bon Bu Dắk, Xã Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Việt Tuy Đức

納税者番号: 6400237519
代表者: Nguyễn Đức Hợp
住所: Bon Bu Prăng, Xã Quảng Trực(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BTV

納税者番号: 6400230231
代表者: Trần Viết Toàn
住所: Bon Bu Prăng 2, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Thiện Hưng

納税者番号: 6400221212
代表者: Bùi Quốc Minh Châu
住所: Khoảnh 10, tiểu khu 1506, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÂM NGHIỆP NAM TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6000233534
代表者: Nguyễn Ngọc Bình
住所: Bon Bu Sóp, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Mai Sương

納税者番号: 6400147720
代表者: NGUYỄN THỊ MỸ PHÚ
住所: Thôn 2, Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH Hoa Phát Việt

納税者番号: 6400118173
代表者: Vũ Ngọc Luân
住所: Bon Bu Lum, Xã Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Phi Hùng

納税者番号: 6400077551
代表者: Hà Đăng Sỹ
住所: Bon Buprâng I, xã Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH Quốc Việt

納税者番号: 6400058252
代表者: NGUYỄN QUỐC VIỆT
住所: Xã Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Toàn

納税者番号: 6400053247
代表者: Nguyễn Mạnh Hổ
住所: Thôn 2, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Gia

納税者番号: 6400027007
代表者: Hoàng Tử Oai
住所: Thôn 3, Xã Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHI LONG

納税者番号: 3500103986
代表者: Nguyễn Thị Bích Nguyệt
住所: Tiểu khu 1536, thôn Đoàn Kết, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Chi cục Hải Quan cửa khẩu BuPrăng

納税者番号: 6400372194
代表者: LÃ VĂN LẬP
住所: KM 167 Quốc lộ 14C, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

UBND xã Quảng Trực

納税者番号: 6400053783
代表者: ĐOÀN MINH THUẬN
住所: Bon Bu Prăng I, xã Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2