Xã Quảng Khêに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計146社です: Xã Quảng Khê, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

146社中、121〜135件を表示

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHONG QUANG

納税者番号: 6400200477
代表者: BÙI QUỐC SƠN
住所: Thôn 6, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN XUÂN SÁU

納税者番号: 6400166459
代表者: Trần Văn Sáu
住所: Thôn 6, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU ĐẠT THÀNH

納税者番号: 6400126470
代表者: Lương Tiến Nhẫn
住所: Quốc lộ 28, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Thiện Bình

納税者番号: 6400062629
代表者: Võ Thanh Bình
住所: Thôn 8, Xã Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Liên Huệ

納税者番号: 6400062428
代表者: Trần Thị Hoa
住所: Thôn 8, TT Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN WOLFRAM ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400052927
代表者: Phạm Hồng Phúc
住所: Bon R'Dạ, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH SX - XD - DV - TM Thái Lương

納税者番号: 6400044002
代表者: Thái Văn Lương
住所: Thôn 4, Xã Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Khánh Huyền

納税者番号: 6400015562
代表者: NGUYễN THANH HUYềN
住所: Thôn 1, xã Quảng khê, , Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Hùng Vĩ

納税者番号: 6400031268
代表者: Trần Mạnh Hùng
住所: Thôn 4 Xã Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Ba Đào

納税者番号: 6400031740
代表者: Nguyễn Trọng Yên
住所: Thôn 3A Xã Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hưng Phát

納税者番号: 6400011656
代表者: Trần Văn Hùng
住所: Thôn 4 - Xã Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hoàng Phương

納税者番号: 6400003221
代表者: Đặng Minh Chiến
住所: Thôn 4, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THĂNG LONG

納税者番号: 6000351337
代表者: Trần Văn Hải
住所: Thôn 8, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP - SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO QUANG

納税者番号: 0301532583
代表者: Lê Đức Cừ
住所: Thôn 8, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

Phòng Tư pháp

納税者番号: 6400056223
代表者: BÙI NGỌC TÂN
住所: Bon Ka La Dơng, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2