Phường Phú Thuỷに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,293社です: Phường Phú Thuỷ, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,293社中、1261〜1275件を表示

DOANH NGHIỆP TN XÍ NGHIỆP THỦY SẢN PHÚ HẢI

納税者番号: 3400171647
代表者: Trần Quốc Vỹ
住所: 63A Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI NAM

納税者番号: 3400171654
代表者: NGUYỄN TẤT THẠNH
住所: 27 Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường THPT Chuyên Trần Hưng Đạo

納税者番号: 3400155356
代表者: TRẦN MINH HẢI
住所: 57 Phạm Hùng, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Chi cục Thủy sản và Biển đảo tỉnh Lâm Đồng

納税者番号: 3400276960
代表者: Thái Thị Ngọc Trân
住所: 380 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Nguyễn Thanh Lâm

納税者番号: 3400336070
住所: Thôn Tiến Hòa, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH LÊ THỊ TÂN

納税者番号: 3400487048
住所: Số 20 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Nhà Hát Ca Múa Nhạc Biển Xanh Bình Thuận

納税者番号: 3400516718
代表者: Mai Trung Kiên
住所: Khu tập thể văn công, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trung Tâm Xúc Tiến Thương Mại Bình Thuận

納税者番号: 3400897823
住所: 210 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

BQLDA Điệp - Công Ty TNHH Hải Nam

納税者番号: 3401072582
代表者: Nguyễn Thị Thu Sắc
住所: 27 Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC HÙNG VƯƠNG

納税者番号: 3401266235
住所: Hẻm 425/57/4 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TD PETROAGRI SOLUTIONS

納税者番号: 3401289056
住所: Số 9 Phạm Đình Hổ, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN TM Hồng Thạnh

納税者番号: 3400372752
住所: 120 Trần Hưng Đạo - Phú Thủy, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Sở Nông Nghiệp & Phát Triển Nông Thôn

納税者番号: 3400278125
代表者:
住所: 17 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Sở Giao Thông Vận Tải Bình Thuận

納税者番号: 3400277273
代表者: NGUYỄN QUỐC NAM
住所: 239 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bình Thuận

納税者番号: 3400277315
代表者: VÕ THÀNH CÔNG
住所: 192 Phạm Hùng, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2