Phường Phú Thuỷに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,293社です: Phường Phú Thuỷ, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,293社中、1141〜1155件を表示

Công Ty TNHH TM & DV 24/10

納税者番号: 3400459869
代表者: Trần Thiện Thu Hằng
住所: 76 Từ Văn Tư, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ ĐIỆN LA NGÂU

納税者番号: 3400459650
代表者: Ngô Thị Thu Lý
住所: A11 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH TM & DV VNS

納税者番号: 3400458992
住所: 148 Thủ Khoa Huân - Bình Hưng, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Tân Việt Hải

納税者番号: 3400458495
代表者: Phạm Vũ Hải
住所: 60 Lâm Đình Trúc, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ AN THUẬN

納税者番号: 3400458985
代表者: Nguyễn Đức Tiến
住所: Số 138 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Minh Phát

納税者番号: 3400457413
住所: Km 9 - Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Quảng Cáo Mai Vàng

納税者番号: 3400456402
代表者: Nguyễn Thị Thúy Hằng
住所: 291 Thủ Khoa Huân - Phú Thủy, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Tú Tài

納税者番号: 3400456836
代表者: Đỗ Lam Sơn
住所: Tổ 1, Kp A - Thanh Hải, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Trường Tín

納税者番号: 3400476487
代表者: Trần Đình Dũng
住所: A5 - 26 Khu Dân Cư A - E, Thanh Hải, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH XNK Mũi Né

納税者番号: 3400456138
住所: Y3 Phạm Ngọc Thạch - Phú Trinh, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thảo Nguyên Xanh

納税者番号: 3400455818
住所: 35 Hoàng Hoa Thám - Phú Trinh, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Phú Bình

納税者番号: 3400456787
代表者: Nguyễn Quang Toàn
住所: 04 Lương Văn Năm - Phú Trinh, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Thu Hảo

納税者番号: 3400457438
代表者: Nguyễn Văn Ba
住所: 72 Phạm Ngọc Thạch - Phú Trinh, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thuận Phát

納税者番号: 3400454557
住所: 1H/15 Kim Đồng - Đức Nghĩa, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Dung

納税者番号: 3400453680
代表者: Nguyễn Thị Ngọc Dung
住所: 215/4 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2