Xã Nhân Cơに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計347社です: Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

347社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TÂM NHÂN CƠ

納税者番号: 6400454753
代表者: NGUYỄN VĂN LỘC
住所: Thôn 5, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC PHONG

納税者番号: 6400453661
代表者: Dương Thị Thuỷ
住所: Thôn 15, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI VÂN TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6400453319
代表者: Ngô Văn Hồ
住所: Thôn 13, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHIỆP ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400452033
代表者: Nguyễn Hoàng Đức
住所: Thôn 3, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TUẤN KIỆT

納税者番号: 6400451671
代表者: Trần Thanh Hùng
住所: Thôn 1, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400451590
代表者: NGUYỄN THỊ NGỌC HOA
住所: Thôn 9, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VŨ BƯỞI

納税者番号: 6400451551
代表者: Vũ Thị Bưởi
住所: Thôn 6, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TM VẬN TẢI TRỌNG NGUYỄN

納税者番号: 6400450808
代表者: TRẦN THỊ THƯƠNG
住所: Thôn 2, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG VƯỢNG HV

納税者番号: 6400450131
代表者: Phạm Văn Vượng
住所: Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XLD ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400450011
代表者: Nguyễn Trọng Hùng
住所: Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THUẬN ĐẠT

納税者番号: 6400449873
代表者: Phạm Quang Thuận
住所: 338, Xã Nhân Cơ(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN HẠT NGỌC TRAI

納税者番号: 6400449672
代表者: Nguyễn Thị Thuỳ Linh
住所: Thôn 6, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẮC THẢO

納税者番号: 6400449633
代表者: Võ Văn Bắc
住所: Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN LANG VIỆT NAM

納税者番号: 6400448936
代表者: Lê Hồng Đặng
住所: Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANTS

納税者番号: 6400448823
代表者: Lê Văn Quyết
住所: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2