Xã Nhân Cơに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計347社です: Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

347社中、316〜330件を表示

Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Thiện

納税者番号: 6400039549
代表者: Bùi Đức Trọng
住所: Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Gia Long

納税者番号: 6400039796
代表者: Nguyễn Thanh Long
住所: Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH tư vấn thiết kế Hoàng Oanh

納税者番号: 6400039637
代表者: Cao Văn Giáp
住所: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân lâm gia

納税者番号: 6400033716
代表者: Trần Thanh Hùng
住所: Thôn 3 - xã Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Trần Văn Anh

納税者番号: 6400035287
代表者: Trần Văn Anh
住所: Thôn 8, xã Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty cổ phần Alumin Nhân Cơ - TKV

納税者番号: 6400188692
代表者: Đỗ Quang Tiến
住所: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại XNK Hương Mộc Trầm

納税者番号: 6400031772
代表者: Cao Thế Vinh
住所: Thôn 7 xã Đăk Wer, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phú Mỹ Hưng

納税者番号: 6400031356
代表者: Trần Đức Khiêm
住所: Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Việt Hà

納税者番号: 6400030874
代表者: Trần Văn Năm
住所: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thái Hiển Tân

納税者番号: 6400002845
代表者: Phan Thanh Hiển
住所: Thôn 3 - Xã Nhân cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quốc Việt

納税者番号: 6400028554
代表者: Đoàn Ngọc Bình
住所: thôn 3 Xã Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp thương mại dịch vụ Tiến Thành

納税者番号: 6400057530
住所: Thôn 6, Xã Đăk Wer, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Hợp tác xã Nông nghiệp thương mại dịch vụ Tiến Thành

納税者番号: 6400046602
代表者: Phạm Huy Tập
住所: Thôn 7 - Xã Đắk Wer, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÍNH TRƯỜNG

納税者番号: 6400028547
代表者: Vũ Văn Chính
住所: Thôn 13, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đại Hồng Phát

納税者番号: 6400025916
代表者: Nguyễn Văn Cần
住所: Thôn 8 Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2