Xã Nam Đàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計74社です: Xã Nam Đà, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

74社中、61〜74件を表示

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Vinh Hoa Đắk Nông

納税者番号: 6400283667
代表者: Phạm Thị Kim Hoa
住所: Thôn Nam Sơn, Xã Nam Đà(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ & SẢN XUẤT QUANG PHÁT

納税者番号: 6400276356
代表者: Trần Đình Quang
住所: Số nhà 07, thôn Nam Hiệp, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Phước Ân

納税者番号: 6400274292
代表者: Lê Bảo ân
住所: Số 04, Thôn Nam Phú, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Bùi Ngọc Thành

納税者番号: 6400241723
代表者: Bùi Ngọc Thành
住所: Thôn Nam Nghĩa, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Sa

納税者番号: 6400182309
代表者: Nguyễn Văn Sa
住所: Thôn Nam Anh, Xã Nam Đà(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Như An

納税者番号: 6400152287
代表者: Trương Văn An
住所: Thôn Nam Thuận, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Linh Nguyễn A & Q

納税者番号: 6400109651
代表者: Nguyễn Quang Quỳnh
住所: Số 34, thôn Nam Trung, xã Nam Đà, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Tín

納税者番号: 6400108545
代表者: Nguyễn Văn Tín
住所: Thôn 3, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGHĨA PHÁT

納税者番号: 6400053529
代表者: Nguyễn Thành Đồng
住所: Thôn Đắk Cao, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Kim Anh

納税者番号: 6400037816
代表者: Huỳnh Thị Kim Anh
住所: Thôn Nam Thạch, xã Nam Đà, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN VĨNH NGUYÊN

納税者番号: 6400035791
代表者: Nguyễn Trần Sơn
住所: 72 thôn Quảng Đà, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh

納税者番号: 6400132114
代表者: Lương Văn Thanh
住所: Thôn Nam Thành, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công An xã Buôn Choah

納税者番号: 6400462472
代表者: Nguyễn Tiến Dũng
住所: Thôn Cao Sơn, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM DV THIỆN ĐẠT

納税者番号: 6400474608
代表者: TRẦN VĂN THIỆN
住所: Thôn Đăk Trung, Xã Nam Đà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2