Xã Kiến Đứcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計374社です: Xã Kiến Đức, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

374社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH TRUNG QUYÊN KIẾN ĐỨC

納税者番号: 6400466300
代表者: Đỗ Văn Khai
住所: Thôn 6, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH SƠN PHÁT

納税者番号: 6400466251
代表者: Võ Thị Anh Thư
住所: Thôn 6, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV HOÀNG PHÚC ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400465642
代表者: Phạm Thị Thu Thảo
住所: Thôn Quảng Bình, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THÙY DƯƠNG

納税者番号: 6400465522
住所: Bon Buzarah, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HƯNG THỊNH KIẾN ĐỨC

納税者番号: 6400465459
代表者: LÊ VĂN GIỎI
住所: Tổ dân phố 6, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÁT ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400465434
代表者: Trần Khắc Nguyên
住所: Thôn 6, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KHẢI LỢI

納税者番号: 6400464984
代表者: Nguyễn Đình Quốc
住所: Tổ dân phố 6, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÚC KHANG ĐN

納税者番号: 6400464977
代表者: Trần Thị Nhã Ý
住所: Thôn 8, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN S&H TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6400463959
代表者: Trần Thu Hiền
住所: Thôn 5, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI TỔNG

納税者番号: 6400463451
代表者: Thái Văn Chánh
住所: Tổ dân phố 3, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN BÁ NGỌC

納税者番号: 6400463356
住所: Thôn Quảng Thuận, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT MỸ TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6400462899
代表者: Hà Thị Minh Thư
住所: Thôn Quảng Chánh, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỘNG LỰC TRƯỜNG NGUYÊN

納税者番号: 6400462666
代表者: Nguyễn Đức Thống
住所: Số nhà 564 thôn 16, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN OMMANIL

納税者番号: 3604006440
代表者: Phạm Xuân Lâm
住所: TDP 8, đường Lê Hữu Trác, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI Ý AN PHÁT

納税者番号: 6400461158
代表者: Đặng Như Ý
住所: Thôn 13, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2