Xã Đức Trọngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,067社です: Xã Đức Trọng, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,067社中、1006〜1020件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XUÂN LỘC

納税者番号: 5800436429
代表者: Hoàng Ngọc Cường
住所: Số 430, quốc lộ 20, tổ 25, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lâm Minh Huy

納税者番号: 5800428650
代表者: Nguyễn Thùy Dung
住所: Số 15 đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 2, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoa Mặt Trời

納税者番号: 5800420316
代表者: Huỳnh Tấn Sơn
住所: Ngã 3, QL 20, thôn Phú Tân, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN VƯỢNG PHÁT

納税者番号: 5800895863
代表者: Võ Thị Thanh Tâm
住所: Chu Văn An, tổ 18, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MUỐI IỐT SƠN NAM

納税者番号: 5800428989
代表者: Trần Thiên Thanh
住所: 64A, Thôn RChai 1, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CP QUỐC AN

納税者番号: 5800368017
代表者: Nguyễn Thống
住所: Ngã 3 thác Gougah, thôn Phú Tân, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC ĐỊNH

納税者番号: 5800791984
代表者: Phan Văn Thái
住所: Số 515, Quốc lộ 20, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIM NGỌC

納税者番号: 5800365175
代表者: Hồ Văn Tùng
住所: Số 58, Hải Thượng Lãn Ông, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Quốc Đạt

納税者番号: 5800332638
代表者: Nguyễn Thị Thúy
住所: Xóm 4, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Đức Trọng

納税者番号: 5800315449
住所: 639 Quốc Lộ 20 - Kp2 - TT Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Huỳnh Thị Ngọc Mai 49H 3501

納税者番号: 5800307529
住所: Khu Phố 2 - Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Việt Thành

納税者番号: 5800302697
住所: Tổ 17C Khu Phố 2 - Thị Trấn Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Minh Huy

納税者番号: 5800294083
代表者: Nguyễn Ngọc Minh
住所: 20A Khu Phố II - Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch Tài Nhân

納税者番号: 5800297937
代表者: Trần Đức Nhân
住所: Xã Phú Hội, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHƯ LINH

納税者番号: 5800267410
代表者: TRỊNH THỊ AN
住所: Số 350 QL20, Thôn 23, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2