Xã Đức Lậpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計306社です: Xã Đức Lập, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

306社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ GEN.T ĐỨC LẬP

納税者番号: 6400478948
代表者: NGUYỄN VĂN DU
住所: 06 Mạc Thị Bưởi, Thôn 1, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUYỀN PHÚC

納税者番号: 6400477969
住所: 71 Đức Trung, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC LIÊN ĐL

納税者番号: 6400476965
代表者: TRẦN VĂN HUY
住所: Thôn Xuân Trang, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO KHANG LÊ

納税者番号: 6400476997
代表者: LÊ THANH HẬU
住所: Thôn Đức Phúc, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TRƯƠNG GIA SOLAR

納税者番号: 6400475457
住所: 84 Nguyễn Tất Thành, Thôn 1, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUYẾN LÀI

納税者番号: 6400475337
住所: Thôn Xuân Trang, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN BÀ LỆ

納税者番号: 6400474615
代表者: PHẠM THỊ LỆ
住所: Thôn Vinh Đức, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG GIA TRANG

納税者番号: 6400473932
代表者: VÕ PHẠM HOÀNG CÔNG ĐẠI
住所: Thôn Đức Thành, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỒNG LINH AGRICARE

納税者番号: 6400473308
住所: 76 Thôn Vinh Đức, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC & XÂY DỰNG PHI NGUYỄN

納税者番号: 6400473139
住所: 76 Đức Nghĩa, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HỒNG NINH TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6400473058
代表者: NGUYỄN THỊ THÚY VÂN
住所: 153 Nguyễn Tất Thành, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP NHÔM KÍNH TUẤN KHANG

納税者番号: 6400472720
住所: Số 25 Trần Nhân Tông, Thôn 2, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP HAL

納税者番号: 6400472431
住所: Tổ dân phố 2, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN ĐỨC ANH

納税者番号: 6400470314
住所: Thôn Đức Tân, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN ĐẮK SẮK

納税者番号: 6400468957
代表者: NGUYỄN XUÂN PHƯƠNG
住所: Thôn Đức Bình, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2