Xã Di Linhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計438社です: Xã Di Linh, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

438社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH CAO NGUYÊN DI LINH HOTEL

納税者番号: 5801565610
代表者: PHẠM VĂN MƠ
住所: Số 1294A, Đường Hùng Vương, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG KHÔI DENTAL

納税者番号: 5801565508
代表者: ĐỖ VŨ HÀ
住所: Số 790 Hùng Vương, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHỰT HƯƠNG DI LINH

納税者番号: 5801565314
住所: 77 Hoàng Văn Thụ, Thôn 7, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CP CẨM TÚ LD

納税者番号: 5801565480
代表者: TRẦN THỊ KIỀU DUYÊN
住所: 88 K’đen, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO ĐỨC ANH

納税者番号: 5801564977
代表者: PHAN THỊ BÍCH LIỄU
住所: Quốc lộ 20, Thôn 1, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMSX QUỐC THẮNG

納税者番号: 5801564871
代表者: NGUYỄN VĂN THÔNG
住所: 32 Thôn Nông Trường, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÍ TÍN TÂM DI LINH

納税者番号: 5801564455
住所: Số 146 Hàng Hải, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT ĐỨC DI LINH

納税者番号: 5801563589
代表者: HOÀNG VIỆT ĐỨC
住所: Số 4 Thôn Lăng Kú, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THU THẮNG TC

納税者番号: 5801563363
住所: Số 366, Lý Thường Kiệt, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TOÀN THU DI LINH

納税者番号: 5801562828
代表者: NGUYỄN VĂN TOÀN
住所: Số 410 đường Lý Thường Kiệt, Tổ 20, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÂN VÓN

納税者番号: 5801562627
代表者: NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
住所: Số 83, Thôn Tân Châu 5, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN THỊNH HĐ

納税者番号: 5801562377
代表者: LÊ VĂN HẢI
住所: Số 286 Lý Thường Kiệt, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG TRUNG DI LINH

納税者番号: 5801562088
代表者: ĐÀM QUANG TRUNG
住所: 25A Mọ Kọ, thôn K’Ming, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC NHUNG DI LINH

納税者番号: 5801561359
代表者: LÊ THỊ NHUNG
住所: Số nhà 240 Quốc lộ 28, Thôn Tân Châu 5, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN DŨNG NGÂN

納税者番号: 5801561373
代表者: LÊ THANH PHONG
住所: Số 04, Thôn Liên Đầm 9, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2