Phường Cam Ly - Đà Lạtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計771社です: Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

771社中、631〜645件を表示

CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHÁT

納税者番号: 5800795499
代表者: Dương Kim Phượng
住所: Số 06B Nguyễn Đình Quân, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch VIN

納税者番号: 5800796189
住所: 01D Hai Bà Trưng - P.6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhật Mỹ

納税者番号: 5800778768
住所: 11/1 La Sơn Phu Tử - P.6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thiên An

納税者番号: 5800776714
住所: 05 Yết Kiêu - P.5, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty CP Hoàng Gia Đại

納税者番号: 5800776249
住所: 22C Hai Bà Trưng - P.6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hắc Bạch

納税者番号: 5800774604
住所: 08A Hoàng Diệu - P.5, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng -Thương Mại Sáu Tâm

納税者番号: 5800765818
住所: 38 Lê Lai - P.5, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV PHỐ HOA ĐÀ LẠT

納税者番号: 5800656939
代表者: Trương Hoàng Vũ
住所: Số 01 đường Hàn Thuyên, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Hiếu Minh

納税者番号: 5800747752
代表者: Trần Thị Nhiên
住所: 95 Ngô Quyền - P.6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đặng Phước

納税者番号: 5800734672
住所: 1N Thi Sách - P.6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Hạnh Phúc

納税者番号: 5800068895
代表者: Huỳnh Thị Hạnh
住所: 02 Trần Bình Trọng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dương Ngọc Gia Hân

納税者番号: 5800696258
代表者: Lê Xuân Anh
住所: Số 9, An Tôn, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHÁNH ĐỨC ĐÀ LẠT

納税者番号: 5800696466
代表者: Phạm Thị Thanh Hằng
住所: Số 5C, Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty CP Thế Giới Xanh Đà Lạt

納税者番号: 5800697389
住所: 07 Hải Thượng - P.5, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Minh Hân

納税者番号: 5800690601
代表者: Đặng Thị Hồng Minh
住所: Hẻm 20, Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2