Phường B'Laoに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計683社です: Phường B'Lao, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

683社中、631〜645件を表示

Công Ty TNHH Máy Văn Phòng Lập Xuân

納税者番号: 5800502939
住所: 569 Trần Phú, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV UYÊN NHI

納税者番号: 5800500949
代表者: Ngô Quốc Bảo
住所: Số 20 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỌNG THIÊM

納税者番号: 5800500184
代表者: ĐỖ TRỌNG THIÊM
住所: Số 101 Phạm Phú Thứ, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX - TM - DV VĨNH AN

納税者番号: 5800490867
代表者: Phạm Minh Châu
住所: 153 Lam Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đồng Nguyên

納税者番号: 5800491109
代表者: Nguyễn Văn Chính
住所: 288 Trần Phú - Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH TM - DV - SX Nam Hưng Việt

納税者番号: 5800479655
住所: 2B/11 Đội Cấn - Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Bách Hàm

納税者番号: 5800477270
代表者: Lê Thị Tuyết
住所: 377/1 Trần Phú - P. Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP

納税者番号: 5800471864
代表者: LIN CHIH CHENG
住所: Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nam Trực

納税者番号: 5800468325
代表者: Phạm Văn Trực
住所: 48 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐOÀN KẾT

納税者番号: 5800271551
代表者: Trần Viết Duy
住所: Số 491 đường Trần Phú, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƠ LỤA ĐÔNG LÂM

納税者番号: 5800459514
代表者: Nguyễn Thị Lâm
住所: Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINH TUYỀN

納税者番号: 5800458077
代表者: Trần Thị Mộng Tuyền
住所: Số 2D đường 1/5, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàn Cầu Tú Ngân

納税者番号: 5800455622
代表者: VÒNG HẠ HƯƠNG
住所: Số 811 Trần Phú, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Hùng Long

納税者番号: 5800217593
代表者: Hoàng Anh Thảo Duy
住所: 278A Trần Phú - P. Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phi Long

納税者番号: 5800466060
代表者: Nguyễn Thị Nguyệt
住所: 39/30 Trần Quốc Toản - P. B'Lao, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2