Phường Bình Thuậnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計511社です: Phường Bình Thuận, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

511社中、376〜390件を表示

CÔNG TY TNHH TM - DV - SX ĐÌNH VŨ KHANG

納税者番号: 3401043630
代表者: Nguyễn Trúc Thiên
住所: Tổ 5, Khu phố 2, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH MINH KHANG

納税者番号: 3401043422
代表者: Phan Minh Phú
住所: J59 KDC Phú Tài, khu phố 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN VÀ BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT ANH - EM

納税者番号: 3401034812
代表者: Võ Thành Lê
住所: Số 194/8 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ LÂM GIA

納税者番号: 3401034107
代表者: Lâm Hoàng Dũng
住所: Số 53 Đường Đặng Văn Lãnh, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Trần Long

納税者番号: 3401034058
代表者: Bùi Văn Long
住所: Khu phố 2, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tm - Sx Hồng Ngọc Bình Thuận

納税者番号: 3401032597
代表者: Nguyễn Xuân Nga
住所: C2.26 Nguyễn Thị Định, Văn Thánh 3, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thuận Thành Vũ

納税者番号: 3401030631
代表者: Phan Minh Vũ
住所: Số 238/8/6 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoa Sinh

納税者番号: 3401030688
代表者: Lê Thị Hoa
住所: M50 Khu Văn Thánh II, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Trang Trí Tấn Đạt Thành

納税者番号: 3401029883
代表者: Phạm Thị Thuận Nữ
住所: Khu phố 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nội Thất Tân Hải Dương

納税者番号: 3401029844
代表者: Lê Thành Trung
住所: Thôn Xuân Phong, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CẢNH QUAN TÂN THÀNH

納税者番号: 3401029594
代表者: Phạm Hữu Chương
住所: Thôn Xuân Phú, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Nhã Uyên

納税者番号: 3401029467
代表者: TRẦN TRỌNG KHA
住所: 36A Lương Văn Năm- Thôn Xuân Phong, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Suất Ăn Công Nghiệp Mỹ Hoàng

納税者番号: 3401010811
代表者: Huỳnh Thị Mỹ Hoàng
住所: Tổ 6, Thôn Xuân Hòa, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Sơn Hường

納税者番号: 3401008403
代表者: Nguyễn Thị Minh Hường
住所: Tổ 1, Thôn Xuân Hòa, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch Thụy Việt

納税者番号: 3401007819
代表者: Ung Thị Mỹ Hằng
住所: 258 Hải Thượng Lãn ông, Khu phố 2, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2