Xã Bảo Lâm 4に登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計41社です: Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

41社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH BÌNH MINH

納税者番号: 5801421880
代表者: Nguyễn Thị Thanh
住所: Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24-1, Thôn 1, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TM DV TUẤN THÀNH

納税者番号: 5801399755
代表者: Trương Anh Khoa
住所: Thôn 2, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khoan Khảo Sát Và Xây Dựng Ánh Dương

納税者番号: 5801296090
代表者: Phạm Huy Triều
住所: Thôn 3, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Anh Minh Bảo Lâm

納税者番号: 5801276425
代表者: Lê Văn Ba
住所: Thôn 4, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TỔNG HỢP LỘC PHÚ

納税者番号: 5801272205
代表者: Vương Khả Tiến
住所: Thôn 2, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỆT HOÀN

納税者番号: 5801254703
代表者: Nguyễn Thị Nguyệt
住所: Thôn 3 Lộc Phú, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Trà Oolong

納税者番号: 5801251893
代表者: Hồ Anh Tuấn
住所: Thôn 4, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Việt Bảo Lâm

納税者番号: 5801247488
代表者: Mẫn Xuân Sang
住所: Thôn 4, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤNG TRÀ LINH

納税者番号: 5801245868
代表者: Nguyễn Thị Trúc Linh
住所: Thôn 5, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔNG NƯƠNG

納税者番号: 5801225188
代表者: Vương Khả Đông
住所: Thôn 2, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHƯƠNG BIỂN

納税者番号: 5801223751
代表者: Đỗ Thị Biển
住所: Thôn 4 Lộc Phú, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẠM QUỐC CHIẾN

納税者番号: 5801220743
代表者: Phạm Quốc Chiến
住所: Thôn 1 B'Lá, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Vật Liệu Xây Dựng Phú Gia Phát Lộc Phú

納税者番号: 5801206315
代表者: Nguyễn Đức Vượng
住所: Thôn 4, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY ĐIỆN ĐA KAI

納税者番号: 5801194187
代表者: Nguyễn Đình Cường
住所: Thôn 2, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư T.T.H Lâm Đồng

納税者番号: 5801193105
代表者: Mẫn Thị Thi
住所: Thôn 4, Xã Bảo Lâm 4, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2