Xã Bảo Lâm 2に登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計183社です: Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

183社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH THP LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5801406427
代表者: Nguyễn Thị Kiều Hân
住所: Thôn 8, Xã Lộc An, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG SẢN SẠCH - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LỘC AN

納税者番号: 5801388834
代表者: LÊ VĂN LỢI
住所: Thôn 6, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN- TRUYỀN THÔNG MPT

納税者番号: 5801382737
代表者: Trần Thế Phong
住所: Thôn 8, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG KIM NGỌC BẢO

納税者番号: 5801382670
代表者: Nguyễn Thị Kim Thoa
住所: Thôn 7, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH REBEAU GOWN VINA

納税者番号: 5801382663
代表者: Choi Byung Ju
住所: Thôn 6, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN KỲ PHONG

納税者番号: 5801373027
代表者: Nguyễn Thị Ánh Tuyết
住所: Thôn 6, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC AN LĐ

納税者番号: 5801372305
代表者: Phan Đình Quý
住所: Thôn 3, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN - VẬT LIỆU XÂY DỰNG - VẬN TẢI VÂN THIỆN

納税者番号: 5801364833
代表者: Phạm Thị Thanh Vân
住所: Thôn 2, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA PHÚ LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5801363406
代表者: Vòng Minh Trung
住所: Thôn An Bình, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN PHÚ CƯỜNG LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5801352838
代表者: Phạm Văn Hoan
住所: Thôn 11, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

HTX nông nghiệp Gia phát

納税者番号: 5801344925
代表者: Vũ Duy Văn
住所: Thôn 6, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU MAY MẶC REBEAU VINA

納税者番号: 5801340776
代表者: Nguyễn Văn Hiếu
住所: Thôn 1, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGƯ XANH

納税者番号: 5801334814
代表者: Nguyễn Tấn Dũng
住所: Thôn 1, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRÂM LONG

納税者番号: 5801334317
代表者: Nguyễn Đức Thạo
住所: Thôn 2, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM TRÍ DŨNG

納税者番号: 5801325947
代表者: Võ Ngọc Sự
住所: Thôn 1, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2