Tỉnh Lâm Đồngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計30,271社です: Tỉnh Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

30,271社中、9601〜9615件を表示

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ ĐẠI ĐOÀN KẾT

納税者番号: 6400437275
代表者: Phan Hoàng Lâm
住所: thôn 8, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI QUỐC

納税者番号: 6400437250
代表者: Huỳnh Quốc Bảo
住所: Số nhà 31, Thông Nghĩa Thuận, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MIỀN TỈNH THỨC

納税者番号: 5801469360
代表者: Lê Quốc Triều
住所: Số A22, Khu Quy Hoạch Viện Nghiên Cứu Hạt Nhân, Đường Hùng V, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KV TRẦN

納税者番号: 3401224891
代表者: TRẦN TUẤN VŨ
住所: 345 Thôn Đằng Thành, Xã Hàm Kiệm, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX &TM LỘC AN KHANG

納税者番号: 3401224884
代表者: Nguyễn Lê Bằng Lăng
住所: 09 Võ Dân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN RAU QUẢ XANH BÌNH THUẬN

納税者番号: 3401224877
代表者: Trần Thị Ngọc Hoan
住所: Km 14 Quốc Lộ 1A Tổ 2 Thôn Dân Bình, Xã Hàm Kiệm, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ QUÝ THỊNH

納税者番号: 5801469265
代表者: Vũ Xuân Thịnh
住所: Số 116/8, đường 1 Tháng 5, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIỆM HOA NHÀ MÌNH

納税者番号: 3401224852
代表者: Nguyễn Thị Xuân
住所: 32 Nguyễn Hội, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC KHÁNH ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400437211
代表者: DƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH
住所: Tổ dân phố 5, Đường Tống Duy Tân, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THI CÔNG NỘI NGOẠI THẤT TÂN LẬP PHÁT

納税者番号: 6400437155
代表者: Hà Anh Tuấn
住所: Thôn 6, Xã Nam Dong(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀ LẠT HOÀNG VY

納税者番号: 5801469219
代表者: Nguyễn Đại Dương
住所: Lô G6 đường Trần Anh Tông, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ MINH ĐÀ LẠT

納税者番号: 5801469226
代表者: Lê Vương Trâm
住所: 125 Tổ Lâm Văn Thạnh, Quốc lộ 20, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP FARM ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400437130
代表者: Vũ Thanh Hoài
住所: Thôn 7, Xã Thuận Hạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ DIỆU THUÝ

納税者番号: 6400437099
代表者: LÊ BẢO KIÊN
住所: Tổ dân phố 4, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RAU CỦ QUẢ DALAT LOAN TRẦN

納税者番号: 5801469089
代表者: Võ Trung Trí
住所: Số 107 Phạm Ngũ Lão, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm ĐồngのPhường/Xã別に企業を検索

124 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2