Tỉnh Lâm Đồngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計30,271社です: Tỉnh Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

30,271社中、271〜285件を表示

CÔNG TY TNHH REGENE FARM

納税者番号: 5801573611
住所: Số 6/8 Đường Nguyễn Du, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO FARM LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5801573756
住所: 221/19 Lam Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MƯỜI PHƯỜNG

納税者番号: 5801573763
住所: Km 85+650, Quốc lộ 27, thôn Đắk Măng, Xã Đam Rông 3, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT LỘC LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5801573636
住所: Số 108, Thôn Tân Thuận, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC AN FARM AGR

納税者番号: 5801573717
代表者: NGÔ THỊ QUYÊN
住所: 1107 Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOA VIÊN NGHĨA TRANG ĐỊA TẠNG VƯƠNG

納税者番号: 5801573587
住所: 831 Lý Thái Tổ , Tổ 36, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHƯ MAI LĐ

納税者番号: 5801573629
住所: 42 Chu Văn An, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SINBYTE

納税者番号: 5801573604
住所: 62 Lê Đình Chinh, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TÀI PHÁT

納税者番号: 5801573749
代表者: LÊ VĂN TÀI
住所: Số nhà 02, Xóm 1, Thôn Liên Đầm 7, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ THANH XUÂN BL

納税者番号: 5801573731
住所: 156 Đào Duy Từ, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ ĐẠT L&T

納税者番号: 5801573675
代表者: LÊ VĂN TÀI
住所: Số 19 đường Phan Bội Châu, Thôn 9, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN NGỌC THIỆN

納税者番号: 6400481309
住所: Thôn Quảng Đạt, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÁI CHẾ MÔI TRƯỜNG TÀI NGUYÊN KIM LOẠI HƯNG TÀI

納税者番号: 3401288493
住所: Số 230, Thôn Phú Mỹ, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA CÔNG VÀ THƯƠNG MẠI AN KHANG

納税者番号: 5801573530
代表者: ĐỖ THÀNH THIỆN
住所: 453 Đường Trần Phú, Thôn Kim Điền, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NS BẢO ANH

納税者番号: 5801573548
住所: Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 10, Thôn 13, Xã Hòa Ninh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm ĐồngのPhường/Xã別に企業を検索

124 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2