Tỉnh Lâm Đồngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計30,271社です: Tỉnh Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

30,271社中、1561〜1575件を表示

CÔNG TY TNHH COFFEE QUỐC VIỆT

納税者番号: 5801560348
住所: 831 Quốc Lộ 20, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT HUY BẢO LỘC

納税者番号: 5801560323
代表者: PHẠM PHÁT HUY
住所: 113 Phan Chu Trinh, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MỘC ĐẠI PHÁT

納税者番号: 5801560316
代表者: LÊ THỊ VÂN
住所: Số 10/24 Chu Văn An, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐTPT VLXD NGỌC DUNG

納税者番号: 5801560281
代表者: TRẦN THỊ NGỌC DUNG
住所: Thửa 52, tờ bản đồ số 24 Thôn Đông Anh 1, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN NƯỚC HOÀNG HUY

納税者番号: 5801560274
住所: 100 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM 68

納税者番号: 5801560242
住所: Số 23, đường ĐH 95, Thôn Liên Phương, Xã Cát Tiên 3, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG RY NGỌC

納税者番号: 5801560203
住所: 80/7 Lam Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM AN THỊNH PHÁT KRÔNG NÔ

納税者番号: 6400476098
代表者: LÊ THANH ĐIỀN
住所: Thôn Đắk Hà, Xã Krông Nô, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MẠNH CƯỜNG QUẢNG HÒA

納税者番号: 6400476108
住所: Thôn 6, Xã Quảng Hòa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ DA KA (VIỆT NAM)

納税者番号: 6400476147
住所: Một phần lô đất CN3A và một phần lô đất CN3B, Khu Công Nghiệp Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO TÍN NGÂN

納税者番号: 5801560210
代表者: NINH THẾ HUY
住所: 21 Lê Thị Pha, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM GIANG LIÊM

納税者番号: 3401280367
住所: 116/17 Lý Thường Kiệt, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV QUỐC VƯỢNG

納税者番号: 6400476059
代表者: PHẠM QUỐC HƯNG
住所: Thôn 3, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT SM

納税者番号: 5801560267
代表者: NGUYỄN THỊ BÍCH HẢO
住所: Số 14/17 Trần Bình Trọng, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TIỆM VÀNG PHƯƠNG NAM

納税者番号: 3401280342
住所: Thôn 3, Xã Bắc Ruộng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm ĐồngのPhường/Xã別に企業を検索

124 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2