Xã Bum Tởに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計111社です: Xã Bum Tở, Lai Châu. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

111社中、76〜90件を表示

HỢP TÁC XÃ QUYẾT THẮNG

納税者番号: 6200046700
代表者: Bùi Duy Cương
住所: Bản Mấn, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHƯƠNG TÂY

納税者番号: 6200045954
代表者: Ngô Văn Thông
住所: Thôn 8, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 705

納税者番号: 6200045538
代表者: Huỳnh Bá Kỹ Thuật
住所: Km 3+320 đường Bum Nưa - Pa Vệ Sử, Bản Nậm Cấu, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SỨ HẢO

納税者番号: 6200045418
代表者: Nguyễn Mạnh Sứ
住所: Bản Bo, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI HUYỆN MƯỜNG TÈ

納税者番号: 5600128096
代表者: Đinh Minh Giang
住所: Thôn 3, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI THẮNG LỢI (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PA THẮNG)

納税者番号: 6200044492
代表者: BÙI QUANG NGỌC
住所: Bản Bo, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên số 26

納税者番号: 6200027296
代表者: Nguyễn Quang Huệ
住所: Thị trấn Mường Tè, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng & thương mại Đại Nam

納税者番号: 6200026454
代表者: Trần Văn Hùng
住所: Khu 8, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SỐ 28

納税者番号: 6200019922
代表者: Nguyễn Điệp Thanh
住所: Khu 10, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Minh Châu

納税者番号: 6200004027
代表者: Bùi Văn Hùng
住所: Bản Bo, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN QUÝ MƯỜNG TÈ

納税者番号: 6200014699
代表者: Nguyễn Thị Quý
住所: Thôn 8, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY ĐIỆN HUYỆN MƯỜNG TÈ

納税者番号: 6200044502
代表者: Vũ Văn Bồi
住所: Thôn 8, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Mường Tè

納税者番号: 6200008705
代表者: Phương Văn Thủy
住所: Khu phố 8, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Phúc Thịnh

納税者番号: 6200005609
代表者: Bùi Ngọc Long
住所: Khu 3 - thị trấn Mường tè, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Cơ sở photocopy Hoa Hồng

納税者番号: 6200003802
住所: Khu 8 - Thị trấn Mường Tè, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Lai Châuのその他のPhường/Xã

37 個の基礎行政単位