Tỉnh Lai Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,662社です: Tỉnh Lai Châu. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,662社中、2221〜2235件を表示

Hợp tác xã Thanh Niên

納税者番号: 6200004228
住所: Khu 2 - Thị trấn Sìn Hồ, Xã Sìn Hồ, Lai Châu, Việt Nam.

Công ty TNHH Việt Thắng

納税者番号: 6200004267
代表者: Lương Văn Thắng
住所: Phường Quyết Thắng, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH

納税者番号: 5600144813
代表者: Trần Hữu Hưng
住所: Tổ 5, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Thịnh

納税者番号: 6200120048
代表者: Trần Hữu Hưng
住所: Tổ 5, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Công ty TNHH Hoàng Sơn

納税者番号: 5600159048
代表者: Mai Thế Đông
住所: Phường Đoàn Kết, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

Công ty TNHH đầu tư xây dựng và phát triển Tây Bắc

納税者番号: 6200004002
代表者: CHU VĂN THẮNG
住所: Phường Quyết Thắng, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Minh Hoàng

納税者番号: 5600177022
代表者: Võ Đức Cảnh
住所: Tổ 22, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Hợp tác xã Trang Dung

納税者番号: 6200004034
代表者: Nguyễn Hữu Dũng
住所: Phố Tân Phong - phường Tân Phong, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Cơ sở photocopy Hoa Hồng

納税者番号: 6200003802
住所: Khu 8 - Thị trấn Mường Tè, Xã Bum Tở, Lai Châu, Việt Nam.

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Nhất Đường

納税者番号: 6200003866
代表者: Nguyễn Việt Tuấn
住所: Phường Quyết Thắng, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KHÁNH THỦY

納税者番号: 6200003785
代表者: Phạm Quốc Khánh
住所: Tổ 9, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Thu

納税者番号: 6200003778
代表者: Nguyễn Thế Thanh
住所: Khu 2, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Huyền Trang

納税者番号: 6200003873
代表者: Đỗ Văn Thắng
住所: Phường Đoàn Kết - Thị xã Lai Châu, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CÔNG HOÀN

納税者番号: 5600162837
代表者: TRẦN CÔNG HOÀN
住所: Tổ 3, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và xây dựng Hải Vân

納税者番号: 5300208495
代表者: Đàm vũ Hải
住所: Khu 5B Thị trấn Than Uyên, , Lai Châu, Việt Nam.

Lai ChâuのPhường/Xã別に企業を検索

38 個の基礎行政単位