Phường Bắc Nha Trangに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,067社です: Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hoà. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,067社中、2056〜2067件を表示

Trường Tiểu học Vĩnh Hải 1

納税者番号: 4200769054
代表者: Nguyễn Thị Xuyến
住所: 01 Sao Biển, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Trường Tiểu học Vĩnh Phước 2

納税者番号: 4200770162
代表者: Trần Thị Mỹ Hiền
住所: 05 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền và Phục hồi Chức năng Khánh Hòa

納税者番号: 4200786229
代表者: Diệp Bảo Lộc
住所: Số 7 đường Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo thể thao

納税者番号: 4200813105
代表者: Trần Quang Thường
住所: Khu dân cư Nam Vĩnh Hải, đường Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Trung tâm Tư vấn, sản xuất, dịch vụ và Chuyển giao công nghệ thủy sản

納税者番号: 4201203222
代表者: NGÔ MINH KHANG
住所: Số 02 đường Đặng Tất, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Trường Mầm Non Vĩnh Phương 2

納税者番号: 4201522490
代表者: Trần Thị Thủy
住所: Thôn Đắc Lộc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Bệnh viện lao và Bệnh phổi tỉnh Khánh Hòa - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao giai đoạn 2021-2023

納税者番号: 4201561806
代表者: HUỳNH MINH TâM
住所: Núi Sạn, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Văn phòng Quản lý đường bộ III.2

納税者番号: 4201602474
代表者: Tạ Thanh Tình
住所: Tổ 01, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Trường Mầm Non Trinh Vương

納税者番号: 4201703088
代表者: NGUYỄN THỊ NHƯ TRÂM
住所: 42 Đặng Tất, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAM NGUYÊN NHA TRANG (nộp hộ thuế nhà thầu)

納税者番号: 4201768889
代表者: Phạm Văn An
住所: 06 Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Trường Trung cấp phật học Khánh Hòa

納税者番号: 4201912388
代表者: Nguyễn Văn Kiệt
住所: Thôn Lương Hòa, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN CHÍ KHANG

納税者番号: 4201926969
代表者: NGUYỄN CHÍ KHANG
住所: Số 31 KA Cù Lao Thượng (nay là số 38 đường Tôn Thất Tùng), Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Khánh Hoàのその他のPhường/Xã

64 個の基礎行政単位