Phường Ba Ngòiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計145社です: Phường Ba Ngòi, Khánh Hoà. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

145社中、121〜135件を表示

DNTN thương mại Hữu Nghị Anh

納税者番号: 4200458644
住所: 156 quốc lộ I, phương Ba Ngòi, , Khánh Hòa, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUỐC TÀI

納税者番号: 4200455072
代表者: Lê Thị Nga
住所: 2250 Đại Lộ Hùng Vương, Tổ Ngô Mây, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Hòa Lợi

納税者番号: 4200451310
代表者: Võ đình Lợi
住所: 250 Quốc lộ 1, P. Ba Ngòi., Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ CAM RANH

納税者番号: 4200449248
代表者: NGUYỄN HỒNG ANH
住所: Số 9 Lê Lợi, Tổ dân phố Trà Long, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Huy Cường

納税者番号: 4200447949
代表者: Nguyễn thị Đông
住所: 252 Quốc lô 1, P. Ba Ngòi., Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng Lộc Thọ

納税者番号: 4200440372
代表者: Nguyễn Thái Hòa
住所: 112A quốc lộ 1, P. Ba Ngòi, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Diệu Ngọc

納税者番号: 4200440862
代表者: Huỳnh Thị Điểm
住所: 2635 Đại lộ Hùng Vương , Tổ dân phố Khánh Cam 2, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Dương thị Huyền

納税者番号: 4200417736
住所: 99c/100 QLI Ba Ngòi, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN thương mại Thuỳ Minh

納税者番号: 4200468723
住所: thôn Tân Hiệp, xã Cam Phước Đông, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI KHÁNH MINH

納税者番号: 4200404310
代表者: TRƯƠNG VĂN HÙNG
住所: 30 Nguyễn Thị Minh Khai, tổ dân phố Ngô Mây, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Hoàng Nhật

納税者番号: 4200402497
住所: 125 Quốc lộ I, khóm 6, TT Ba Ngòi, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Ngọc Tùng

納税者番号: 4200411420
住所: Cửu Lợi, Cam Hòa, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Phú Hòa

納税者番号: 4200409982
住所: Đường Tỉnh lộ 9 ,Tân Hiệp, Cam Phước Đông, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Thanh Quang

納税者番号: 4200401422
住所: 386 QL1, khóm 12 tây, TT Ba Ngòi, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI TIẾN

納税者番号: 4200389486
代表者: Hoàng Văn Tình
住所: 02 Lê Lợi, khóm Trà Long, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

Khánh Hoàのその他のPhường/Xã

64 個の基礎行政単位