Xã Yên Mỹに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,057社です: Xã Yên Mỹ, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,057社中、16〜30件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP SẠCH HARCO

納税者番号: 0901242759
住所: Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM TỔNG HỢP VĂN CƯƠNG

納税者番号: 0901242540
代表者: PHẠM VĂN CƯƠNG
住所: Nhà bà, Phạm Thị Thu Phương, thôn Tam Trạch, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TM VÀ DV KHO VẬN HƯNG YÊN

納税者番号: 0901242212
住所: Phố cầu treo, thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI SẮT THÉP HOÀNG ĐẠT

納税者番号: 0901242237
住所: Nhà bà Trịnh Thị Hải, thôn Ông Tố, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN KHANG

納税者番号: 0901242149
住所: Thôn Liêu Hạ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM KINH DOANH SẮT THÉP HƯƠNG LY

納税者番号: 0901242004
代表者: DƯƠNG THỊ LY
住所: Tại nhà bà, Trương Thị Xuân, Thôn Thư Thị, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PPH

納税者番号: 0901241931
住所: Nhà ông, Đỗ Xuân Thao, Thôn Ông Tố, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KINH DOANH ĐỖ DUNG

納税者番号: 0901241723
代表者: PHẠM THỊ YẾN NHI
住所: Thôn Cảnh Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯNG ĐIỀN VIỆT NAM

納税者番号: 0901241441
住所: Thôn Liêu Hạ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YUANYOU

納税者番号: 0901241480
住所: Lô CN19 tại đường N1A - Khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI QUỐC CƯỜNG PHÁT

納税者番号: 0901241145
住所: Thôn Đồng La, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QH DELTA

納税者番号: 0901241297
住所: Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MAIWANG VIỆT NAM

納税者番号: 0901240455
代表者: BÙI XUÂN MẠNH
住所: Lô đất CN4, Khu công nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT MỸ HƯNG YÊN

納税者番号: 0901240180
住所: Thôn Tổ Hỏa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VẬN TẢI THÀNH CÔNG

納税者番号: 0901239266
住所: Thôn Hạ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên