Xã Xuân Trúcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計136社です: Xã Xuân Trúc, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

136社中、16〜30件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN WEGO AUTO VIỆT NAM

納税者番号: 0901219333
住所: Lô CN-03.2, Khu công nghiệp số 5., Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM PHONG FULFILLMENTS

納税者番号: 0901217921
住所: Thôn Kênh Bối (tại nhà ông Đặng Quang Thường), Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LUHA GLOBAL

納税者番号: 0901215723
住所: Thôn Bảo Tàng, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DIỆP THOA

納税者番号: 0901215716
住所: thôn Vân Mạc, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV THẮNG LÂM

納税者番号: 0901213490
住所: Đường 384, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINATECH ES

納税者番号: 0901211768
住所: Lô đất số CN7.4-5, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIODYNE VIỆT NAM

納税者番号: 0901211535
住所: Lô đất CN6.8, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH SỐ 05

納税者番号: 0901210108
住所: Khu công nghiệp số 05, Thôn Bình Hồ, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN YML

納税者番号: 0901209991
住所: Lô CN6.7, Khu Công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT QH

納税者番号: 0901206285
住所: Xóm 2, thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HÙNG DŨNG STEEL WORKS

納税者番号: 0901202428
代表者: Đỗ Văn Dũng
住所: Lô đất CN-09.7B, Khu công nghiệp số 05, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ PHƯƠNG THẢO

納税者番号: 0901201632
住所: Thôn Trúc Lẻ, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI MUSICAL VIỆT NAM

納税者番号: 0901200283
代表者: WONG PUI SZE
住所: Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH QUÂN VIỆT NAM

納税者番号: 0901196245
代表者: NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
住所: Thôn Cao Trai, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LULLABY SEN VÀNG

納税者番号: 0901195146
代表者: Chu Thị Thương
住所: Thôn Cao Trai, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên