Xã Việt Yênに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計452社です: Xã Việt Yên, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

452社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM THÀNH HY

納税者番号: 0901206969
住所: Thôn Long Vỹ, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIÀY DA HƯNG THỊNH PHÁT

納税者番号: 0901206006
住所: Thôn Thanh Nga, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MINH ĐỨC HƯNG YÊN

納税者番号: 0901204658
代表者: Chu Văn Thăng
住所: Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHXD VIỆT YÊN HƯNG YÊN

納税者番号: 0901203478
住所: Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG LONG 89

納税者番号: 0901203414
住所: Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV & SX QUANG PHƯƠNG

納税者番号: 0901202675
住所: Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM NGUYÊN PHÚC

納税者番号: 0901203220
代表者: Nguyễn Thị Vân Anh
住所: Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT CHĂN GA GỐI NỆM NHẬT MINH

納税者番号: 0901201551
住所: Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT BÌNH MINH

納税者番号: 0901200357
代表者: Nguyễn Đức Anh
住所: Thôn Lại Trạch, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG LÂM PHÁT

納税者番号: 0901199609
代表者: Dương Huy Nam
住所: Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ KỸ THUẬT THÁI SƠN PHÁT

納税者番号: 0901199461
代表者: Nguyễn Xuân Thái
住所: Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ANH TIẾN HƯNG YÊN

納税者番号: 0901198919
代表者: Trần Ngọc Tiến
住所: Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TIẾN PHÁT HƯNG YÊN

納税者番号: 0901199013
代表者: Lê Thị Hằng
住所: Thôn Khóa Nhu 2, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HT ALUVINA GLOBAL

納税者番号: 0901198323
代表者: HÀ THỊ HUỆ
住所: Thôn Mễ Thượng, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH ANH MK HƯNG YÊN

納税者番号: 0901198348
代表者: Nguyễn Thị Tình
住所: Thôn Từ Tây, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên