Xã Tiền Hảiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計355社です: Xã Tiền Hải, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

355社中、286〜300件を表示

Công ty CP đầu tư và phát triển công nghiệp sợi Việt Nam T&T

納税者番号: 1000420334
代表者: Trần Huy Thắng
住所: SN 108 phố Tiểu Hoàng, thị trấn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CROWN DIAMOND

納税者番号: 1000438204
代表者: Nguyễn Công Đỉnh
住所: Đường Bùi Sính, Thôn Hùng Thắng, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI BIỂN ĐỨC NAM S&G

納税者番号: 1000418293
代表者: Trần Huy Tiến
住所: Nhà bà Vũ Thị Bảy, Xóm 9, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty CP Giám sát thi công xây dựng Tiền Hải

納税者番号: 1000417130
代表者: Nguyễn Thị Chua
住所: Khu I, thị trấn Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

DNTN gốm sứ Long Mã

納税者番号: 1000348952
代表者: Nguyễn Văn Thuận
住所: SN 163 phố Hùng Thắng, thị trấn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH máy tính Phương Thuý

納税者番号: 1000417740
代表者: Nguyễn Văn Phiến
住所: Số 114, phố Tiểu Hoàng, thị trấn Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Nhựa Thái Bình

納税者番号: 1000417388
代表者: CHÂU VĂN PHÁT
住所: Thôn Trung Sơn, xã Tây Sơn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Đức Thiện

納税者番号: 1000417268
代表者: Lê Thị Liễu
住所: Khu Bể Lắng, thị trấn Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Văn Năm

納税者番号: 1000418303
代表者: Nguyễn Văn Năm
住所: Thôn Trung Sơn, xã Tây Sơn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH SX nhựa Hải Phòng

納税者番号: 1000424522
代表者: Phạm Như Quỳnh
住所: Khu 4 thị trấn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hằng Toan

納税者番号: 1000163648
代表者: Vũ Mạnh Hằng
住所: Khu 2 thị trấn Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Hồng

納税者番号: 1000392736
代表者: Phạm Thị Vui
住所: Số 9, đường Ngô Quang Bích, khu IV, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM SỨ ĐỨC VIỆT THÁI

納税者番号: 1000415101
代表者: Nguyễn Văn Quân
住所: Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

DNTN Thế Vương

納税者番号: 1000422613
代表者: Nguyễn Thị Minh Hường
住所: Khu 4 thị trấn Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

DNTN Dương Minh Anh

納税者番号: 1000413217
代表者: Cao Văn Hiệu
住所: Khu 5 thị trấn Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên