Xã Phạm Ngũ Lãoに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計154社です: Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

154社中、136〜150件を表示

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN PHÙ ỦNG

納税者番号: 0900181824
代表者: Đỗ Văn Đỉnh
住所: thôn Xa Lung, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH cơ khí và thương mại Thành Phát

納税者番号: 0900289810
代表者: Đặng Hoàng Vê
住所: Thôn La Mát, xã Phù ủng, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ARTIVERSE

納税者番号: 0900278632
代表者: Zhao, Shuran
住所: Thôn Sa Lung, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ARTIVERSE (Nộp thay nhà thầu)

納税者番号: 0901044901
代表者: Zhao, Shuran
住所: Thôn Sa Lung, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Ngọc Anh

納税者番号: 0900276811
代表者: Bùi Văn Hưng
住所: Thôn Đào Xá, xã Đào Dương, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quang Vinh

納税者番号: 0900247627
代表者: Phan Văn Năm
住所: Đỗ Mỹ, Bãi Sậy, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Nghĩa Hiếu

納税者番号: 0900246687
代表者: Phạm Văn Hiếu
住所: Thôn Xa Lung, xã Phù ủng, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Sao Mai

納税者番号: 0900242788
代表者: Phạm ánh Sao
住所: Làng nghề Huệ Lai, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOÀNG TÝ

納税者番号: 0900253282
代表者: Hoàng Văn Tý
住所: Thôn Phần Hà, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI YÊN HƯNG

納税者番号: 0900234674
代表者: Trần Vũ
住所: Thôn Sa Lung, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Hồng Kỳ

納税者番号: 0900240484
代表者: Trần Văn Kỳ
住所: Thôn Tiên kiều, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN ĐÀO DƯƠNG

納税者番号: 0900181768
代表者: Đào Chí Cương
住所: Đào dương, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ BẢO SƠN

納税者番号: 0901237773
代表者: PHẠM THỊ LÀNH
住所: Thôn La Mát, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Bắc Sơn

納税者番号: 0900304995
代表者: Nguyễn Văn Sính
住所: Xã Bắc Sơn, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND xã Bãi Sậy

納税者番号: 0900307643
代表者: Trần Văn Tưởng
住所: Bãi Sậy, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên