Xã Nguyễn Trãiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計90社です: Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

90社中、76〜90件を表示

Công Ty TNHH Trường Sơn Hưng Yên

納税者番号: 0900859556
代表者: Phạm Huy Phương
住所: Thôn Nhân Lý, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Ánh Hồng Vina

納税者番号: 0900852014
代表者: Nguyễn Văn Ánh
住所: Thôn Nam Trì, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Hành Khách Tiến Dũng

納税者番号: 0900839214
代表者: Nguyễn Trọng Hữu
住所: Thôn Mễ Xá, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯƠNG NHIÊN

納税者番号: 0900743978
代表者: Phạm Trịnh Lương
住所: Thôn Nhân Vũ, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HƯNG VŨ

納税者番号: 0900651318
代表者: Hoàng Ngọc Anh
住所: Thôn Nhân Vũ, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dầu Khí Đại Hưng

納税者番号: 0900631093
代表者: NGUYỄN THỊ LUÂN
住所: Thôn Đan Tràng, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỨC ANH

納税者番号: 0900365490
代表者: Lê Thị Duệ
住所: Thôn Đa Lộc, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Xây dựng và thương mại Hoàng Bằng

納税者番号: 0900525440
代表者: Hoàng Văn Bằng
住所: Thôn Đa Lộc, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Uy Hân

納税者番号: 0900523612
代表者: Trần Văn Cường
住所: Thôn Mão Xuyên, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Greenfarm Hưng Yên ( Nộp thay nhà thầu)

納税者番号: 0900876939
代表者: Đào Lê Vũ
住所: Thôn Nhân Vũ, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREENFARM HƯNG YÊN

納税者番号: 0900272912
代表者: ĐÀO LÊ VŨ
住所: Thôn Nhân Vũ, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty Liên doanh Sản xuất thép VINAUSTEEL

納税者番号: 0200902799
代表者: Ngô Đình Khôi
住所: Lô CN2.8, Cụm công nghiệp Đặng Lễ, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VINAUSTEEL

納税者番号: 0200108811
代表者: Ngô Đình Khôi
住所: Lô CN2.8, Cụm công nghiệp Đặng Lễ, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ ĐẶNG LỄ

納税者番号: 0901127509
代表者: Trần Thành Luân
住所: Thôn Đặng Xuyên, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND Xã Đa Lộc

納税者番号: 0900307241
代表者: Nguyễn Văn Giảm
住所: Đa Lộc, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên