Xã Nam Cườngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計103社です: Xã Nam Cường, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

103社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH TÂN TIẾN WIN

納税者番号: 1001235077
代表者: Ngô Văn Tiến
住所: Thôn Hữu Vy, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY ĐHĐ

納税者番号: 1001231957
代表者: Phạm Thị Huyền
住所: Thôn Thủ Chính, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM THỤY

納税者番号: 1001230248
代表者: Nguyễn Thái Sơn
住所: Thôn Đông Cường, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH THUẬT

納税者番号: 1001227439
代表者: Nguyễn Trung Thành
住所: Thôn Rưỡng Trực Nam, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM QUỐC LEATHER VIỆT NAM

納税者番号: 1001226523
代表者: Nguyễn Thị Dâu
住所: Thôn Tiến Lợi, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEWSTAR TB

納税者番号: 1001223473
代表者: Nguyễn Viết Sơn
住所: Thôn Hợp Châu, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK MAY NC

納税者番号: 1001223201
代表者: Đào Thị Liên
住所: Thôn Năng Tĩnh, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU CHUÂN HẰNG

納税者番号: 1001222367
代表者: Phạm Văn Chuân
住所: thôn Tiến Lợi, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM DULO

納税者番号: 1001209408
代表者: Lê Đức Long
住所: Xóm 5, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN SỐ 06

納税者番号: 1001204551
代表者: Bùi Văn Khoái
住所: Thôn Chí Cường, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG GIA KHIÊM

納税者番号: 1001188846
代表者: Đặng Văn Khiêm
住所: Thôn Tân Hưng 2, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN HÒA BÌNH - VIỆT NAM

納税者番号: 1001188878
代表者: Trần Văn Biên
住所: Thôn Ái Quốc, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU THẢO NGHĨA

納税者番号: 1001188652
代表者: Đỗ Văn Nghĩa
住所: Thôn Tiến Lợi, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NEW NICSON

納税者番号: 1001188476
代表者: Nguyễn Viết Sơn
住所: Thôn Hợp Châu, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH A ĐỆ NHẤT CỔNG

納税者番号: 1001188099
代表者: Trần Văn Ba
住所: Thôn Hữu Vi Nam, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên