Xã Khoái Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計294社です: Xã Khoái Châu, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

294社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN LẠC HỒNG

納税者番号: 0901214511
代表者: NGUYỄN THÀNH NGỌC
住所: Xóm 4, khu Phố Phủ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP THUẬN HƯNG VIỆT NAM

納税者番号: 0901212271
住所: Thôn Ninh Vũ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TUẤN TÚ VIỆT NAM

納税者番号: 0901212105
住所: Đội 11, Thôn Ninh Vũ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT VN - AI

納税者番号: 0901210549
住所: Thôn Phú Hòa, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀI CHUNG

納税者番号: 0901209335
住所: Thôn Hồng Thái, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VIỆT TIẾN

納税者番号: 0901207987
住所: Xóm 6, Khu phố Thông Quan Thượng, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY KIÊN HƯNG

納税者番号: 0901205958
住所: Xóm 18, Thôn Lạc Thủy, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TM HOÀNG GIA KHOÁI CHÂU

納税者番号: 0901204993
住所: Thôn Thông Quan, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH HIẾU KHOÁI CHÂU

納税者番号: 0901204009
住所: Thôn Phú Hòa, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO IN ẤN HẢI CHI

納税者番号: 0901200692
代表者: Lê Thị Chi
住所: Số nhà 137, Xóm 5, Khu phố phủ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI ĐOÀN KHOÁI CHÂU

納税者番号: 0901198965
代表者: Lê Trọng Đại
住所: Thôn Đông Kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC DƯƠNG HƯNG YÊN

納税者番号: 0901197979
代表者: Quang Đức Thắng
住所: Thôn Cẩm Khê, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN QUANG HUY PCH

納税者番号: 0901196855
代表者: Lê Thị Ánh
住所: xóm 11, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ PHƯƠNG KIDS

納税者番号: 0901196929
代表者: Đặng Thị Tua
住所: Đội 4, thôn Bình Kiều, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOUISA HOME CARE

納税者番号: 0901196238
代表者: Vương Bảo Yến
住所: Số 29, ngõ 139 Nguyễn Thiện Thuật, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên