Xã Đức Hợpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計116社です: Xã Đức Hợp, Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

116社中、91〜105件を表示

Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Duy

納税者番号: 0900850715
代表者: Đặng Quang Hiểu
住所: Thôn Thọ Quang, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Giấy Hồng Nam

納税者番号: 0900850169
代表者: Phan Văn Hà
住所: Thôn Tam Đa, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC THỊNH

納税者番号: 0900824994
代表者: NGUYỄN VĂN NHA
住所: Thôn Vân Nghệ, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH May Đức Hưng

納税者番号: 0900764336
代表者: Nguyễn Thị Hồng Nam
住所: Phố Chợ Đức Hợp, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Sản Xuất Việt An

納税者番号: 0900735092
代表者: Chu Văn Hà
住所: Đội 3, thôn Tây Thịnh, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VỀ NGUỒN HƯNG YÊN

納税者番号: 0900713571
代表者: Đặng Văn Tú
住所: Thôn Quảng Lạc, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nội Thất Và Xây Dựng Cương Anh

納税者番号: 0900706278
代表者: Trần Văn Sáng
住所: Đội 4, Dốc Hậu Đền, thôn Trung Hòa, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Việt Anh Hưng Yên

納税者番号: 0900697993
代表者: Lê Thị Vấn
住所: Thôn Bông Hạ, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG LUÂN

納税者番号: 0900676908
代表者: Nguyễn Xuân Thủy
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIANG

納税者番号: 0900640651
代表者: Phạm Văn Hùng
住所: Thôn Phú Cường, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Quang Hợp

納税者番号: 0900282389
代表者: Phạm Văn Hợp
住所: Tây Thịnh 3, xã Thọ Vinh, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUÂN HỒNG

納税者番号: 0900244873
代表者: Bùi Văn Thọ
住所: Thôn Phú Khê, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG ANH

納税者番号: 0900232645
代表者: Nguyễn Văn Thuyết
住所: Thôn Phú Cường, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Đức Hợp

納税者番号: 0900248719
代表者: Vũ Đức Triển
住所: UBND xã Đức Hợp, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Mai Động

納税者番号: 0900251782
代表者: Vũ Văn Tính
住所: xã Mai Động, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yênのその他のPhường/Xã

103 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên