Tỉnh Hưng Yênに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計26,182社です: Tỉnh Hưng Yên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

26,182社中、1831〜1845件を表示

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HƯNG ĐẠT

納税者番号: 1001318936
住所: Lô 7-11, ngõ 83, Tổ 4, Đường Bùi Sỹ Tiêm, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BỐN HUỆ

納税者番号: 1001318894
住所: Nhà ông Bốn, thôn Nam, Xã Bắc Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN AN VƯỢNG CAPITAL

納税者番号: 1001318904
住所: Lô CN04, CCN An Ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG DŨNG F&F

納税者番号: 1001318911
住所: Số nhà 353, tổ dân phố số 6, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV BĐS VINCENT

納税者番号: 0901218523
住所: Thôn Yên Xá, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH HÙNG VINA

納税者番号: 0901218516
住所: Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẢO ANH ACE TREE CARE

納税者番号: 0901218509
住所: Thôn Lương Xá, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG KIÊN PHÁT

納税者番号: 0901218347
住所: Thôn Thổ Hoả, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ HKA

納税者番号: 0901218315
代表者: PHẠM HỒNG HIỆP
住所: Thôn Nghĩa Giang, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG TRIỆU

納税者番号: 0901218234
住所: Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ADH ĐÔNG ANH

納税者番号: 1001318816
代表者: HOÀNG VĂN ĐÔNG
住所: Nhà ông Đông, thôn Tân Ấp 1, Xã Bình Thanh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & TM ANH KHANG

納税者番号: 1001318823
代表者: NGUYỄN VĂN ANH
住所: Thôn Bùi Việt, Xã Diên Hà, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV KÍNH MẮT TUYẾN NAM

納税者番号: 1001318830
住所: Nhà ông Nguyễn Văn Hữu, Thôn Bắc Lịch Động, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH NHÀ ĐẤT HOÀNG SƠN

納税者番号: 1001318848
代表者: HOÀNG CÔNG SƠN
住所: Thôn Đoàn Xá, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LAI PHẠM

納税者番号: 1001318855
代表者: PHẠM VĂN LAI
住所: 271 Lê Quý Đôn, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng YênのPhường/Xã別に企業を検索

104 個の基礎行政単位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên