Phường Vỹ Dạに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計918社です: Phường Vỹ Dạ, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

918社中、886〜900件を表示

La Xuân Tự ( Thuỷ Tiên)

納税者番号: 3100785533
住所: Tổ 7 - TK9, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Cơ Điện Huế

納税者番号: 3300712525
住所: 27 Nguyễn Bính, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Ban quản lý dự án phòng chống HIV/AIDS ở Việt Nam

納税者番号: 3301237262
住所: Đường Quân Thuỷ, KQH Nam Vỹ Dạ, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Trường Mầm Non Thủy Vân

納税者番号: 3301505899
代表者: Lê Thị Thanh Huyền
住所: Trần Thị Nuôi, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm Giám sát, điều hành đô thị thông minh thành phố Huế

納税者番号: 3301644525
代表者: TRẦN TRỌNG HIẾU
住所: 36 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV G23 GROUP

納税者番号: 3301762889
代表者: HỒ ĐÌNH LANH
住所: TDP Xuân Hòa Thủy Vân, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG NGHỆ VIỆT NAM

納税者番号: 3301764029
住所: 32 Trường Chinh, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm kiến trúc Miền Trung

納税者番号: 3300359927
代表者: Ngô Đức Hồng
住所: Khu QH Nam Vỹ Dạ 7, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Trung Tâm Quan Trắc Tài Nguyên Và Môi Trường

納税者番号: 3301388825
代表者: LÊ QUANG ÁNH
住所: 173 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội

納税者番号: 3301047215
代表者: Lê Thế Nhân
住所: 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Kho bạc Nhà nước Huế

納税者番号: 3300498416
代表者: HÀ VĂN DŨNG
住所: 68 Tố Hữu, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Sở Xây dựng Thành phố Huế

納税者番号: 3300269328
代表者: Lê Anh Tuấn
住所: Khu Hành chính tập trung TP Huế, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Công an thành phố Huế

納税者番号: 3300269374
代表者: NGUYỄN THANH TUẤN
住所: Đường Võ Chí Công, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Sở Lao động - Thương binh và Xã hội thành phố Huế

納税者番号: 3300269430
代表者: ĐặNG HữU PHúC
住所: 18 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Thuế thành phố Huế

納税者番号: 3300273243
代表者: Hà Văn Khoa
住所: 64 Tố Hữu, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位