Phường Thuận Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,804社です: Phường Thuận Hoá, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,804社中、1471〜1485件を表示

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Du Lịch Đống Đa

納税者番号: 3300100378
代表者: Lê Thị Lan Anh
住所: 15 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Du lịch Phương Đông

納税者番号: 3300386053
代表者: Phạm văn Bình
住所: 09 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Trung Phúc

納税者番号: 3300385892
代表者: Lê Quang Trung
住所: 291 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN- TMDV Ba Hưng

納税者番号: 3300385525
代表者: Lương Thanh Tam
住所: 31 Hà Nội,phường Phú Nhuận, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Thanh Nga

納税者番号: 3300385500
代表者: Trần Ngọc Quý
住所: 06 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Dân Dã

納税者番号: 3300385187
代表者: Phan Thị Thanh Ngọc
住所: 2/57 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO

納税者番号: 3300101406
代表者: Hoàng Ngọc Hoài Phong
住所: Số 8 Nguyễn Trường Tộ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CTy cổ phần XD&TM tổng hợp Trường Giang

納税者番号: 3300385853
代表者: Bùi văn Toán
住所: 17/36 Đào Tấn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần H H

納税者番号: 3300385229
代表者: Đoàn Trung Hiếu
住所: Số 407 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Anh Linh

納税者番号: 3300385927
代表者: Nguyễn thị Mỹ Linh
住所: 48F Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty CP khu du lịch Cồn Dã Viên

納税者番号: 3300484283
代表者: Nguyễn Xuân Đức
住所: 01 Phạm Ngũ Lão, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CTy TNHH Bách Minh

納税者番号: 3300384095
代表者: Nguyễn thị Thu Huế
住所: 01 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Hương Bình

納税者番号: 3300313707
代表者: Lê Thị Hằng
住所: 11 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ HUẾ

納税者番号: 3300101082
代表者: TRẦN QUỐC KHÁNH
住所: 46 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH NHÀ THỪA THIÊN HUẾ

納税者番号: 3300384391
代表者: Nguyễn Quang Lực
住所: 25 Nguyễn Văn Cừ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位