Phường Thuận Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,804社です: Phường Thuận Hoá, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,804社中、1636〜1650件を表示

Xí nghiệp Phúc Đức ( DNTN )

納税者番号: 3300330910
代表者: LÊ VĂN HÙNG
住所: 139/13 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Phương Đông

納税者番号: 3300326600
住所: 01 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH DU LỊCH SÔNG HƯƠNG

納税者番号: 3300332900
代表者: Ngô Mãng
住所: 51 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG TÂN

納税者番号: 3300326689
代表者: Tôn Nữ Kim Cúc
住所: 30 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Hùng Tín

納税者番号: 3300104005
代表者: Huỳnh Đức Hùng
住所: 47 Nguyễn Thái Học, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Cố Đô - Huế C.T.C

納税者番号: 3300325815
住所: (04A Bến nghé) 5A 1 Đội Cung, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Khánh

納税者番号: 3300328125
代表者: Nguyễn Ngọc Tất
住所: 09 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Phước Tiến

納税者番号: 3300322349
住所: 47 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Thương Thịnh

納税者番号: 3300328816
代表者: Phạm Văn Bé
住所: 42 Nguyễn Khuyến, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN xí nghiệp xây dựng số 9

納税者番号: 3300322331
代表者:
住所: 55B Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Phú Hoàng

納税者番号: 3300101903
代表者: Phạm Đức Ban
住所: 33B Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty TNHH May Window

納税者番号: 3300320486
代表者: Trương Văn May
住所: Số 7 Thích Tịnh Khiết, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh nghiệp Tư nhân Chung Nhất

納税者番号: 3300321433
代表者:
住所: 03 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG THỦY LỢI MINH THIÊN

納税者番号: 3300320542
代表者: Hoàng Trọng Hiển
住所: 219 Ngự Bình, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Hương Nhàn

納税者番号: 3300319723
代表者: Nguyễn Thị Nhàn
住所: 18 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位