Xã Quảng Điềnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計97社です: Xã Quảng Điền, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

97社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG PHƯỚC SỊA

納税者番号: 3301384764
代表者: Ngô Hiếu
住所: Thôn Thủ Lễ 3, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thảo Vy

納税者番号: 3300433419
代表者: Phan Thị Nhung
住所: Thôn Uất Mậu, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vận Tải Thu Hiền

納税者番号: 3301348621
代表者: Lê Thiê HiêơN
住所: Thôn Khuông Phoơ, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Xây dựng Trường Toàn

納税者番号: 3301186642
住所: Mỹ Xá, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG TÂN MINH

納税者番号: 3301150406
代表者: Trần Thanh Đẳng
住所: Xóm 3 Thạch Bình, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HƯNG LONG

納税者番号: 3301026857
代表者: Nguyễn Minh Khoa
住所: 175 Nguyễn Vịnh, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vận Tải Và Du Lịch Ngọc Thảo

納税者番号: 3300614133
代表者: Dương Quốc Trai
住所: thôn Khuông Phò, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUANG PHỤ

納税者番号: 3300311516
代表者: TRẦN QUANG PHỤ
住所: Thôn An Xuân Tây, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÙNG HẬU

納税者番号: 3300482896
代表者: Phan Thị Huế
住所: 206 Đường Tam Giang, Tổ dân phố An Gia, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Tiến Vũ

納税者番号: 3300442653
代表者: Văn Tài
住所: Sơn Tùng , Xã Quãng Vinh, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XD-TMTH MẠNH DŨNG

納税者番号: 3300414409
代表者: Nguyễn Khắc Dũng
住所: Thôn Thủ Lễ 2, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Bình Tâm

納税者番号: 3300387480
代表者: Nguyễn Chí Thành
住所: Thôn Tân Xuân Lai, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Hoài Tân

納税者番号: 3300380125
代表者: Ngô Hiếu
住所: Thạch Bình, Thị Trấn Sịa, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

HTX XÂY DựNG HOàNG ANH

納税者番号: 3301134669
住所: Thôn An Xuân, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Trường Trung Cấp Nghề Quảng Điền

納税者番号: 3300507861
代表者: Võ Văn Hoa
住所: Khuông Phò, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位