Phường Mỹ Thượngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計367社です: Phường Mỹ Thượng, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

367社中、346〜360件を表示

Công ty TNHH Nhật Hoàng

納税者番号: 3300346558
代表者: Nguyễn Ngọc Tú
住所: Đường Tỉnh lộ 10,xã Phú Thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

DNTN thương mại và dịch vụ Thành Nhân

納税者番号: 3300331664
代表者: Trần Văn Trâm
住所: Nam thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng Phú Thượng

納税者番号: 3300329538
代表者: Nguyễn Ngọc Thành
住所: Lô 11 QL 49,, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Thắng lợi

納税者番号: 3300328541
代表者: Trần Văn Thạnh
住所: Nam thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHÚ HUẾ

納税者番号: 3300330942
代表者: Phan Văn Lương
住所: 463 Phạm văn Đồng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUỐC THÁI

納税者番号: 3300328855
代表者: Trần Văn Thái
住所: Nhà số 4, Tổ 8, Tổ dân phố Nam Thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CTY CP phát triển nuôi trồng thuỷ sản Thừa Thiên Huế

納税者番号: 3300101163
代表者: Nguyễn Đức Hùng
住所: Thôn La ỷ, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Thanh Đức

納税者番号: 3300102600
代表者: Trần Văn Mẫn
住所: 126 Quốc lộ 49, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ 3AE VIỆT NAM

納税者番号: 3301762494
代表者: ĐOÀN THỊ MỸ NGỌC
住所: Xóm 12, An Truyền, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Trường mầm non Hoa Hồng

納税者番号: 3300371988
代表者: Phan Thị Nam
住所: Thôn Lại Thế, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Trường mầm non Phú Thượng

納税者番号: 3300372029
代表者: Văn Thị An Ly
住所: Tổ Dân Phố Ngọc Anh, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Phú Mỹ

納税者番号: 3300381753
代表者: Phan Hữu Hoàn
住所: Phú mỹ, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

UBND Xã Phú Mỹ

納税者番号: 3300303586
代表者: Lê Hồng Nhật Tuấn
住所: Phú Mỹ, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

UBND Xã Phú An

納税者番号: 3300303593
代表者: ĐẶNG TIẾN TÙY
住所: Phú An, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Trường tiểu học Phú Mỹ 2

納税者番号: 3300581897
代表者: Nguyễn Thị Kim Phượng
住所: Phú Mỹ, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位