Phường Hương Tràに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計228社です: Phường Hương Trà, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

228社中、196〜210件を表示

CÔNG TY TNHH KHA MỸ TRANG

納税者番号: 3300316176
代表者: Hoàng Thị Minh Trang
住所: 185 Lý Nhân Tông, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Xuân Quang

納税者番号: 3300367773
代表者: Nguyễn Đăng Đoán
住所: Xã Hương Văn, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRẦN HƯNG

納税者番号: 3300362246
代表者: Lê Thị Kỳ Uyên
住所: 374 Lý Nhân Tông, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Nguyễn Văn Chiến ( 75H 02-67 )

納税者番号: 3300338123
代表者: Nguyễn Văn Chiến
住所: Hương Văn, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Thành Tâm

納税者番号: 3300332308
代表者: Trần Văn Trung
住所: KV 2, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Thành An

納税者番号: 3300332763
住所: KV 9, thị trấn Tứ Hạ, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG TRÀ

納税者番号: 3300100353
代表者: Nguyễn Văn Hòa Khánh
住所: Số 20 đường Cách Mạng tháng 8, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA THÙY DƯƠNG

納税者番号: 3300331696
代表者: Hồ Thị Thu Sương
住所: TDP Giáp Tư, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SƠN CÔNG

納税者番号: 3300318705
代表者: Trịnh Công Thủy
住所: 11 Lê Thái Tổ, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HÀ

納税者番号: 3300318631
代表者: Ngô Thị Vân Anh
住所: 24 Lý Bôn, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VĂN XÁ TÂY

納税者番号: 3300334778
代表者: Trần Mậu Luật
住所: Tổ dân phố Giáp Trung, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Hợp tác xã Niềm Tin

納税者番号: 3300337419
住所: Hương Văn, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRẠM XĂNG DẦU HƯƠNG AN

納税者番号: 3300103280
代表者: Nguyễn Thị Diễm Chi
住所: Tổ dân phố Lại Bằng 2, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÀNG VÀNG ĐẮC HIẾU

納税者番号: 3300103636
代表者: Nguyễn đắc Hiếu
住所: Số 24 Cách mạng tháng 8, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Công ty 19 - 5

納税者番号: 3300100272
住所: Thị trấn Tứ Hạ, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位