Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、9391〜9405件を表示

Trung tâm giao lưu Việt Nhật

納税者番号: 3300574603
代表者: Nguyễn Nhiên
住所: 26 La Sơn Phu Tử, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Trường tiểu học Phú Mậu I

納税者番号: 3300581907
住所: Triêm Ân, Xã Phú Mậu (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ PHƯỜNG PHONG ĐIỀN

納税者番号: 3300581939
代表者: Võ Thành Tâm
住所: 44 đường Văn Lang, TDP Khánh Mỹ, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam.

Hạt Kiểm Lâm huyện Quảng Điền

納税者番号: 3300581978
代表者: Trương Xàng
住所: 226 Nguyễn Kim Thành, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm GD.KT.Tổng hợp hướng nghiệp dạy nghề Quảng Điền

納税者番号: 3300582072
住所: Thị trấn Sịa, , TP Huế, Việt Nam.

Văn phòng HĐND- UBND huyện Quảng Điền

納税者番号: 3300582097
代表者: Ngô Văn Đức
住所: 51 Nguyễn Kim Thành, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Uỷ ban mặt trận Tổ quốc Việt nam huyện Quảng Điền

納税者番号: 3300590059
代表者: Phan Cảnh Ngưu
住所: 47 Nguyễn Kim Thành, Thị trấn Sịa(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

Phòng Tư pháp huyện Quảng Điền

納税者番号: 3300590066
代表者: Phạm Văn Tuyển
住所: 129 Nguyễn Kim Thành, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Trường tiểu học Phú An 1

納税者番号: 3300591870
代表者: NGUYỄN ĐÀO HẠNH CHI
住所: An Truyền, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

Trường Mầm non Quảng Phú

納税者番号: 3300592514
住所: Thôn Hạ Lang,xã Quảng Phú, , TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm dân số-Kế hoạch hoá gia đình Quảng Điền

納税者番号: 3300592659
代表者:
住所: Thị trấn Sịa, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất huyện Quảng Điền

納税者番号: 3300592793
住所: Thị trấn Sịa, , TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm Văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Quảng Điền

納税者番号: 3300602804
代表者: VÕ ĐÔNG THI
住所: Số 33 Nguyễn Vịnh, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm Chính trị xã Quảng Điền

納税者番号: 3300602829
代表者: Trần Văn Đức
住所: 22 Nguyễn Vịnh, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm quản lý nhà và đất thành phố Huế

納税者番号: 3300603974
住所: 03 Hà Nội Phường Vĩnh Ninh, , TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位