Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、8791〜8805件を表示

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP AN XUÂN

納税者番号: 3300345586
代表者: Trần Quang Hùng
住所: Thôn An Xuân tây, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

DNTN thương mại và dịch vụ Thành Nhân

納税者番号: 3300331664
代表者: Trần Văn Trâm
住所: Nam thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÀNG VÀNG HỒNG PHƯỚC

納税者番号: 3300332001
代表者: Phan Thị Xuân Cúc
住所: Thôn Dương Nỗ, Phường Dương Nỗ, TP Huế, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Thương binh và người tàn tật

納税者番号: 3300346935
住所: Trường Hà-Vinh Phú, Xã Phú Vang, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUẬN PHÁT

納税者番号: 3300332379
代表者: Phan Văn Đức
住所: 98 Đinh Tiên Hoàng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Trường Tiền COMPUTER

納税者番号: 3300332361
代表者: Phan Thị Thuỵ Diên
住所: 4 Hà Nội, , TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Trí

納税者番号: 3300331110
代表者: Trần Thị Bích Thảo
住所: 77 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ THỊNH

納税者番号: 3300331128
代表者: Trần Thái Thuỷ
住所: 53 Trương Gia Mô, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VŨ MINH

納税者番号: 3300355584
代表者: Nguyễn Văn Nhân
住所: 36 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI BÌNH DƯƠNG

納税者番号: 3300338821
代表者: Trần Minh Quý
住所: Số 45A Hà Huy Giáp, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Thành Nhân

納税者番号: 3300330903
代表者: Trần Văn Bưu
住所: 7 Đạm Phương, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Đại Đồng

納税者番号: 3300331470
代表者: Phan Văn Tài
住所: 25 Nguyễn Văn Cừ, , TP Huế, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Minh Nhật

納税者番号: 3300330741
代表者: Hồ Khả Tâm
住所: Lô B1 KQH đường Tùng Thiện Vương, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng 26 tháng 3

納税者番号: 3300330847
住所: 5 Lê Hồng Phong, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Phước Long

納税者番号: 3300337144
代表者: LÊ ĐÌNH QUÝ
住所: 67 Mai Thúc Loan, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位