Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、8581〜8595件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH KHANG

納税者番号: 3300388029
代表者: Nguyễn Duy Khánh
住所: Thôn Cự Lại Đông, Phường Thuận An, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Tuấn

納税者番号: 3300338934
代表者: Nguyễn Đăng Phương
住所: 84 Đinh Tiên Hoàng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Hàng vàng Duy Tấn

納税者番号: 3300364363
代表者: TRẦN DUY TÂN
住所: Lô 11 Đặng Văn Ngữ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Thùy Dung

納税者番号: 3300378278
代表者: Phan Bản Tuấn Anh
住所: 11 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Nhà Hàng Ngọc Anh ( DNTN)

納税者番号: 3300364356
代表者: Hồ Văn Phúc Bảo
住所: 5 Phạm Ngũ Lão, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Hoàng Phong (DNTN)

納税者番号: 3300364437
代表者: Huỳnh Phước
住所: 124 Bà Triệu, , TP Huế, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hải Đông

納税者番号: 3300367364
代表者: Lê Ngọc Thìn
住所: 115/1 Hàn Mạc Tử, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Á CHÂU

納税者番号: 3300377348
代表者: Tống Phước Thắng
住所: 17 Phạm Ngũ Lão, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

HTX Dịch Vụ Tổng Hợp Lộc Tiến

納税者番号: 3300367565
代表者: Nguyễn Văn Luật
住所: Thôn Trung Kiên, Xã Lộc Tiến, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Phú Thạch

納税者番号: 3300363793
代表者: Tôn Thất Nhật Chinh
住所: 41 Hồ Xuân Hương, , TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHỒN VINH

納税者番号: 3300363320
代表者: Trần Thế Luây
住所: 06 Hồ Huấn Nghiệp, Xã A Lưới 2, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HẰNG CHÂU

納税者番号: 3300358289
代表者: Lê Xuân Công
住所: Chợ Phò Trạch, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOA NAM

納税者番号: 3300533808
代表者: Phạm Văn Duệ
住所: Thôn Hà Úc, Xã Phú Vinh, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ ĐẠI LỘC PHÁT

納税者番号: 3300349157
代表者: Nguyễn Thanh Liêm
住所: 219 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng thương mại Phú Quang

納税者番号: 3300363151
代表者: TRẦN THANH QUANG
住所: 63 Tịnh Tâm, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位