Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、8461〜8475件を表示

DNTN Khách Sạn Ngọc Mai

納税者番号: 3300369805
代表者: Nguyễn Thị Ngọc Mai
住所: Lô B21 KQH Nam Vỹ Dạ, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty TNHH SX-TM Huy Phát

納税者番号: 3300369812
代表者: Đinh Thị Ngọc Anh
住所: Long Hồ Thượng, xã Hương Hồ, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiên An

納税者番号: 3300369876
代表者: Trần Hồng Sơn
住所: 62 Hải Triều, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phương Tuấn

納税者番号: 3301140616
代表者: Nguyễn Huy Cường
住所: 287 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Trung Nam

納税者番号: 3300369932
代表者: NGUYỄN DUY NAM
住所: 07 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU HUẾ

納税者番号: 3300100610
代表者: Phạm Lê Lâm Christian
住所: Số 71 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Hoài Bảo

納税者番号: 3300369957
代表者: Hoàng Trọng Đạt
住所: 18 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HUETRONICS (Nộp Hộ Nhà Thầu)

納税者番号: 3301728831
代表者: Nguyễn Thanh Sơn
住所: Số 3, Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG AN

納税者番号: 3300369604
代表者: Nguyễn Ngọc Hải
住所: 288 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Tấn Ngọc

納税者番号: 3300369611
代表者: Nguyễn Thị Minh Nguyệt
住所: Tổ dân phố Bồ Điền, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Mây Hồng

納税者番号: 3300369925
代表者: Phùng Thị Tiên
住所: 38 Trần Nguyên Đán, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH TM-DV VKT

納税者番号: 3300369587
代表者: Nguyễn Lê Văn Vũ
住所: 61C Bến Nghé, , TP Huế, Việt Nam.

DNTN Tiến Thắng

納税者番号: 3300329841
代表者: Phạm Anh Tuấn
住所: 13 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH phát triển điện tử viễn thông Nam á

納税者番号: 3300369499
代表者: Trần La Quốc Hiếu
住所: 128 Chi Lăng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI KHANG NGUYÊN

納税者番号: 3300370399
代表者: Vũ Thị Mộng Thi
住所: 30 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位