Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、7921〜7935件を表示

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khôi Nguyên

納税者番号: 3300451866
代表者: Lê Khắc Kỳ Dũng
住所: Tổ dân phố 2, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN LONG PHÚ

納税者番号: 3300434187
代表者: Nguyễn Nam Phước
住所: Số 131 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CTy Cổ phần Bách Khoa

納税者番号: 3300433352
住所: 7/107 Xuân Diệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÂN THÀNH

納税者番号: 3300433377
代表者: Hoàng Hữu Tân
住所: Tổ 3 Cụm 5 TTrấn A Lưới, Thị trấn A Lưới(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH THĂNG

納税者番号: 3300435991
代表者: Nguyễn Thị Lệ
住所: Số 92 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Trần gia

納税者番号: 3300424407
代表者: Trần Duy Bắc
住所: Trung thôn, Tây xuân, xã Hương Xuân, Phường Kim Trà, TP Huế, Việt Nam.

CTy CP TM & DV Du Lịch Thanh Hà

納税者番号: 3300442660
住所: 98 Lê Lợi, , TP Huế, Việt Nam.

DNTN Trung Nam

納税者番号: 3300424051
住所: An Cư Đông 2, Thị Trấn Lăng Cô, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG PHÚ

納税者番号: 3300424333
代表者: Trần Đình Thái
住所: 04-06 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Đồng Quê

納税者番号: 3300456159
代表者: TRẦN VIẾT DŨNG
住所: 23/33 An Dương Vương, , TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đắc Phú Thiên

納税者番号: 3300424414
代表者: Ngô Văn Tuấn
住所: Liễu Cốc Hạ - Hương Toàn, Phường Kim Trà, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Quảng cáo Đức Phát

納税者番号: 3300385765
代表者: Nguyễn Đức Thưởng
住所: 5 Nguyễn Tri Phương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xuân Thanh

納税者番号: 3300431394
代表者: Nguyễn Thị Chung
住所: Thôn Hồng Hợp, Xã Hồng Thượng(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàng Thiện

納税者番号: 3300423160
代表者: Nguyễn Văn Y
住所: Tổ 8, Phường Kim Trà, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Khai Thành

納税者番号: 3300424319
代表者: Trần Văn Thành
住所: 248A Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位