Xã Tứ Mỹに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計83社です: Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

83社中、46〜60件を表示

Hợp tác xã xây dựng Hậu Khoa

納税者番号: 3001930927
代表者: Lê Văn Hậu
住所: Thôn 5, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hợp tác xã nuôi ong Sơn Trà

納税者番号: 3001930902
代表者: Lê Ngọc Huề
住所: Thôn 1, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hợp tác xã Đá Bạc

納税者番号: 3001906949
代表者: Nguyễn Thị Loan
住所: Thôn 4, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG BÌNH HSO

納税者番号: 3001901115
代表者: Lê Đình Tĩnh
住所: Thôn 6, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Long Cường Hà

納税者番号: 3001823650
代表者: Phạm Cường
住所: (Tại nhà Ông Phạm Cường), Long Phượng, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Trung Hòa

納税者番号: 3001791688
代表者: Nguyễn Thị Thúy Hòa
住所: Tại nhà bà Nguyễn Thị Thúy Hòa, thôn Sinh Cờ, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và môi trường xã Sơn Long

納税者番号: 3001783366
代表者: Lê Thị Mỹ
住所: Thôn 3, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Công Phương

納税者番号: 3001774611
代表者: Trần Hữu Tình
住所: Tại nhà ông Trần Hữu Tình, xóm Sinh Cờ, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Hùng Hồng Hương Sơn

納税者番号: 3001749887
代表者: Đinh Mạnh Hùng
住所: Tại nhà ông Đinh Mạnh Hùng, xóm 9, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thương Mại Dịch Vụ Vương Dũng

納税者番号: 3001737218
代表者: Trần Anh Quốc
住所: Tại nhà ông Trần Anh Quốc, xóm 2, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Long Ninh

納税者番号: 3001678731
代表者: Lê Chí Hùng
住所: Tại nhà ông Lê Chí Lưu, thôn 4, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sơn Trà

納税者番号: 3001685591
代表者: Phạm Xuân Thông
住所: Thôn 5, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty CP An Lộc Hà Tĩnh

納税者番号: 3001657650
代表者: Phan Hữu Hải
住所: Xóm 5, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đức Thanh - Hương Sơn

納税者番号: 3001612956
代表者: Lương Mỹ Đức
住所: THôn Đại Châu, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THỊNH CƯỜNG

納税者番号: 3001610099
代表者: Đoàn Trần Trà
住所: Xóm 6, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà Tĩnhのその他のPhường/Xã

68 個の基礎行政単位